🏭Thông tin nhà sản xuất30 sản phẩm
Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Room 2607 Area B, N0. 328, Wener Road, Hangzhou Zhejiang, China.
Tìm thấy 30 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zilla 100SC 🧪 Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2 | Xofisasia 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 3 | Villa-fuji 100SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 4 | Upper 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 5 | Sinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 6 | Sherdoba 55WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt |
| 7 | Sherdoba 20EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt |
| 8 | Season 450SC... 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 9 | Season 450SC.. 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 10 | Season 450SC. 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 11 | Season 450SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 12 | Rudy 78WP 🧪 Cymoxanil 8% + Propineb 70%🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 13 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 14 | Ori 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 15 | Novotsc 400EC 🧪 Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 16 | Nhendo 5EC 🧪 Hexythiazox (min 94 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Hexythiazox (min 94 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 17 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 18 | Feronil 32EC 🧪 Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20%🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 19 | Fendy 25WP 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 20 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |












