🏭Thông tin nhà sản xuất11 sản phẩm
Hanearl Science Ltd.
- Địa chỉ
- 16-15, Cheoramgongdan-gil, Taebaek-si, Gangwon-do, Republic of Korea.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yezak 25SC 🧪 Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 2 | Winning Shot 23WG 🧪 Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 3 | Top Line 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 4 | Tanzent 20WG 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5 | Sun Choong En 5GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 6 | Sparring 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 7 | Quick Star 22SL 🧪 Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 8 | Q Star 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. |
| 9 | Long run 35EC 🧪 Metolachlor 32% + Napropamide 3%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ cỏ | Metolachlor 32% + Napropamide 3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 10 | Dream heart 35SC 🧪 Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 11 | Chamnuri 30SC 🧪 Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |