🏭Thông tin nhà sản xuất16 sản phẩm
Dalian Raiser Pesticides Co., Ltd.
- Địa chỉ
- N0. 101 Xinanyao Jinzhou Dalian P.R. China.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2 | Supercin 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3 | Supercin 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4 | Super Fitoc 10EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5 | Scogold 300EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Ramec 18EC 🧪 Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 7 | Newlitoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 8 | Maxtatopgol 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 9 | Golmec 9EC 🧪 Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 10 | Golfatoc 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 11 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 12 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 13 | Fimex 36EC 🧪 Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 14 | Fiate 600SE 🧪 Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 15 | Bimstar 850WP 🧪 Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 16 | Aphophis 5EC 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |