🏭Thông tin nhà sản xuất18 sản phẩm
Dah Chen Chemical Industry Corporation.
- Địa chỉ
- No. 8, Zhongbang Rd., High tech Development Zone, Shushan District, Hefei City, Anhui Province, China
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vangiakhen 550SC 🧪 Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 500g/kg + Indoxacarb 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2 | T-Promy MZ 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 3 | T-P odix 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 4 | T-P Nongfeng 950SL 🧪 Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc dẫn dụ côn trùng | Methyl Eugenol 900g/l + Naled 50g/l | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 6 | Tidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 7 | Tidacin 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 8 | Thaiponbao 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 9 | Sieunaii 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 10 | Sieubymsa 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 11 | Sieu naii 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 12 | Sauaba 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 13 | Nôngiaphúc 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 14 | Nongiadat 70.5WP 🧪 Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 15 | Newgreen 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 16 | Mamut 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 17 | Anhvatơ 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 18 | A-chacô 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |












