🏭Thông tin nhà sản xuất28 sản phẩm
Công ty CP Nông Nghiệp HP
- Địa chỉ
- Lô MD3, KCN Đức Hòa 1-Hạnh Phúc, Ấp 5, Đức Hòa Đông, Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wilson 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2 | Wilson 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3 | Valux 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4 | Umeku 200SC 🧪 Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 100g/l + Metaflumizole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5 | Tuyen trung B2 50EC 🧪 Abamectin B2🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Abamectin B2 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6 | Tisabe 550SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 7 | Tigondiamond 800WP 🧪 Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 8 | Suntioo 190SC. 🧪 Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 9 | Suntioo 190SC 🧪 Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 70 g/l + Propiconazole 120 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 10 | Saly 306EC 🧪 Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 11 | Obaxim 250SL 🧪 Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 12 | Noloco 200SL 🧪 Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 13 | Mopride 20WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 14 | Moneys 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 15 | Manly 437SC 🧪 Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Diafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 16 | Lopita 200WP 🧪 Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 100 g/kg + Flufiprole 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 17 | Lisara 200SC 🧪 Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 18 | Like-HP 240SC 🧪 Metaflumizole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Metaflumizole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 19 | Kunda 200SC. 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 20 | Kunda 200SC 🧪 Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 50g/l + Flufiprole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |