🏭Thông tin nhà sản xuất16 sản phẩm
China Xushui Lvfeng Sci-Tech Development Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Xushui County, Hebei Province, 072550 China.
Tìm thấy 16 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yamato 25EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2 | Yamato 110SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3 | Verygold 80WP 🧪 Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 0.2g/kg + Tricyclazole 79.8g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 4 | Verygold 325SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5 | Topchest 550WG 🧪 Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6 | Topchest 400WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 7 | Sunsuper 0.5SL 🧪 Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 8 | Subaygold 4.5SL 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 9 | Subaygold 3.8GR 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 10 | Newdive 350EC 🧪 Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 11 | Fidasuper 210EC 🧪 Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 12 | Daone 25WP 🧪 Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Chitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 13 | Calicydan 310EC 🧪 Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 5g/l + Profenofos 300g/l + Pyridaben 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 14 | Bugatteegold 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 15 | Buccas 550EC 🧪 Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 16 | Buccas 120WP 🧪 Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |












