| 1 | Tineromec 70WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4 | Hoaneem 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5 | Goldmectin 70SG 🧪 Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Goldmectin 60SC 🧪 Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 7 | Goldmectin 36EC 🧪 Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 8 | Emalusa 75EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 9 | Emalusa 70SG 🧪 Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 10 | Emacinmec 75SC 🧪 Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 11 | Emacinmec 40.2EC 🧪 Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 12 | Emacinmec 103SG 🧪 Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 13 | Atimecusa 54EC 🧪 Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 14 | Atimecusa 20WP 🧪 Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 15 | Aramectin 400EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |