🏭Thông tin nhà sản xuất17 sản phẩm
Changzhou Eastchem International Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Unit 10133, Modern City, Changzhou, Jiangsu, China
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Totan 200WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2 | Topone 155SE 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 3 | Rumba 15BR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 4 | Roshow 460SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 5 | Obaone 95WG 🧪 Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6 | Nova 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 7 | Molucide 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 8 | Molucide 6GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 9 | Lobo 8WP 🧪 Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 10 | Kufic 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 11 | Gimlet 800SP 🧪 Diphacinone (min 95%)🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone (min 95%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 12 | Gimlet 0.2GB 🧪 Diphacinone🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 13 | Dipcy 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 14 | Chatot 600WG 🧪 Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 15 | Bankan 600WP 🧪 Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 16 | Athuoctop 480SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 17 | Amani 70WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |