🏭Thông tin nhà sản xuất12 sản phẩm
Beijing Multigrass Formulation Co., Ltd.
- Địa chỉ
- 3/F Chuangxin Center, N0. 5 Gaopeng Ave., Gaoxin District, Chengdu, Sichuan, China. ;Lingdong Village, Shilipu Township, Miyun Countrym Beijing, China.
Tìm thấy 12 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikny 0.5SL 🧪 Protein amylose🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Protein amylose | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2 | Starrimec 75EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3 | Starrimec 5WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 4 | Starrimec 105SG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 5 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 6 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 7 | Emamec 400EC 🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 8 | Emalusa 75EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 9 | Emalusa 70SG 🧪 Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 10 | Emacinmec 75SC 🧪 Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 11 | Emacinmec 40.2EC 🧪 Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 12 | Emacinmec 103SG 🧪 Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |












