🏭Thông tin nhà sản xuất23 sản phẩm
BASF
- Địa chỉ
- BASF SE, 67056 Ludwigshafen, Germany
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Storm 0.005% block bait 🧪 Flocoumafen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2 | Secure 10EC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3 | Priaxor 500SC 🧪 Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4 | Opus 75EC 🧪 Epoxiconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5 | Opera 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 6 | Mibelya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole 200 g/l + Fluxapyroxad 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 7 | Kumulus 80WG 🧪 Sulfur🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 8 | Kifix 70WG 🧪 Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 9 | Headline 250EC.. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 10 | Headline 250EC. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 11 | Fastac 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 12 | Facet® 25SC 🧪 Quinclorac🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 13 | Clio 336SC 🧪 Topramezone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Topramezone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 14 | Cevya 400SC 🧪 Mefentrifluconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mefentrifluconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 15 | Cascade 5EC 🧪 Flufenoxuron🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 16 | Cambio Pro 460SL 🧪 Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 400g/l + MCPA 60g/l | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 17 | Cadre 240SL 🧪 Imazapic (min 96.9 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic (min 96.9 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 18 | Cabrio Top 600WG. 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 19 | Cabrio Top 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 20 | Basagran 480SL. 🧪 Bentazone🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |