🏭Thông tin nhà sản xuất20 sản phẩm
Asiatic Agriculturral Industries Pte Ltd .
- Địa chỉ
- 150 Gul Circle, Singapore 629607
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zodiac 80WP 🧪 Zineb🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2 | Vitagro 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 3 | Vigor 33EC 🧪 Pendimethalin (min 90 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90 %) | Thuốc trừ cỏ | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4 | Tracomix 760WP. 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5 | Toxbait 120AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6 | Tornado 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 7 | Sulfaron 250EC 🧪 Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ sâu | Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 8 | Rocksai super 525SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 9 | Rocksai super 425WP 🧪 Propiconazole 400g/kg + Tricyclazole 25g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 400g/kg + Tricyclazole 25g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 10 | Oxdie 702WP 🧪 Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 11 | Lionsul 575WP 🧪 Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 12 | Latexing 2.5PC 🧪 Ethephon🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 13 | Gammalin super 425EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 14 | Fantasy 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 15 | Factor 50EC 🧪 Fenitrothion (min 95 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenitrothion (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 16 | Comet 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 17 | Calnil 404EC 🧪 Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 18 | Bigrorpran 600WP 🧪 Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 19 | Azimex 40EC 🧪 Abamectin🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 20 | Asiamycin super 100SL 🧪 Validamycin🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Validamycin | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |