🏭Thông tin nhà sản xuất15 sản phẩm
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd .
- Địa chỉ
- 150 Gul Circle, Singgapore 629607
Tìm thấy 15 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Z-weed 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 2 | Vitasupe 250EC 🧪 Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 3 | Tracomix 760WP 🧪 Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4 | Tecnoto 300EC.. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5 | Super Kill 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6 | Sunrat 0.005 pelleted bait 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 7 | Solito® 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 8 | Sofit® 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 9 | Ozaki 240SC. 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 10 | Newtec® 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 11 | Lukki 325EC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Propiconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Propiconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 12 | Filia® 525SE 🧪 Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 13 | Fenova 260SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 14 | Exceed 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 15 | Baloric 310EC 🧪 Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |












