🏭Thông tin nhà sản xuất18 sản phẩm
Anhui Fengle Agrochemical Co., Ltd.
- Địa chỉ
- Hefei Circular Economy Demonstration Park, Feidong County, Hefei, Anhui, China.
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tileuro super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2 | Tilcrown super 350EC 🧪 Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP VT BVTV Hà NộiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VT BVTV Hà Nội |
| 3 | Tilcalisuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 5 | Moti-V 100WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 6 | Metsi vip 30EC 🧪 Fenvalerate 5% + Phoxim 25%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Fenvalerate 5% + Phoxim 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 7 | Meazofungi 30SE 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông |
| 8 | Masaro 55OD 🧪 Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5%🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 5.5% + Pretilachlor 49.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 9 | Maruka 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 10 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 11 | Kimbella 480EC 🧪 Clomazone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 12 | Indy 200EC 🧪 Fluroxypyr🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Fluroxypyr | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 13 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 14 | Goldmite 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 15 | Demon 21SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 16 | Boss cat 50WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 17 | BIGZIN 52WP 🧪 Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 48% + Nicosulfuron 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 18 | AA-Coach 220SC 🧪 Spirotetramat 110g/l + Thiacloprid 110g/l🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ sâu | Spirotetramat 110g/l + Thiacloprid 110g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |












