🏭Thông tin nhà sản xuất19 sản phẩm
Agria S.A.
- Địa chỉ
- Asenovgradsko shoe, 4009 Plovdiv, Bulgaria
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zineb Bul 80WP 🧪 Zineb🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 2 | Treppach Bul 607SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 3 | Sinchi 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Agria S.A. |
| 4 | Pesmos 0.25WP 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 5 | Pesmos 0.005AB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP ATD Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ATD Việt Nam |
| 6 | Pescon 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ mối | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ mối | Agria S.A. |
| 7 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 8 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 9 | Fudan 80WG 🧪 Folpet🏢 Agria S.AThuốc trừ bệnh | Folpet | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A |
| 10 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 11 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 12 | Copforce Blue 51WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Zineb 34 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 13 | Cipi 521WG 🧪 Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 14 | Cadilac 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 15 | Cadilac 75WG 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 16 | Avial 660SC. 🧪 Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 17 | Avial 660SC 🧪 Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 18 | Amegro 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Agria S.AThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Agria S.A |
| 19 | Ambora Duo 450SC 🧪 Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 50 g/l + Propamocarb. HCl 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |