🏭Thông tin nhà sản xuất20 sản phẩm
Ace Bioscience Pte., Ltd.
- Địa chỉ
- 61 Bright Hill Drive #31-02, Singapore 579653
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vote 34.2SC 🧪 Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2 | Trinong 50WP 🧪 Prochloraz-Manganese complex🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese complex | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3 | Tricom 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4 | Tricom 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5 | Tiptof 16SG 🧪 Clothianidin (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Clothianidin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6 | Passport 6AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 7 | Passport 300GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 8 | Oosaka 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 9 | Kajio 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 10 | Kajio 5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 11 | Kajio 1GR 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 12 | Hotosin 75WP 🧪 Cyromazin 25% + Monosultap 50%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Cyromazin 25% + Monosultap 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 13 | G3Top 40SG 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 14 | Forvilnew 250SC 🧪 Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 15 | Forlita 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 16 | Forlita 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 17 | Folitasuper 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 18 | Clinton 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông tín AG |
| 19 | Ceo 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 20 | Antigold 775WP 🧪 Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM Bio Vina |