Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Hacyfos 44EC

Thuốc trừ sâuĐược phép sử dụng
← Tra cứu
📋Thông tin đăng ký
Số đăng ký
8507/CNĐKT-BVTV
Thời hạn
2/7/2025 -> 2/7/2030
Hoạt chất
Hàm lượng
44%w/w
⚠️Phân loại độc tính
Nhóm độc GHS
Nhóm 4
🏢Thông tin công ty đăng ký
Đơn vị đăng ký
Công ty CP TM Hải Ánh
Địa chỉ đơn vị đăng ký
Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Tỉnh Phú Thọ.
Nhà sản xuất
Hindustan Rasayan Pvt., Ltd.
Địa chỉ sản xuất
C-32 & 33, Industrial Growth Centre, Mansa Road, Bathinda, Punjab, India.
🌱Phạm vi sử dụng chi tiết1 đối tượng
Cây trồng / Vật nuôiĐối tượng phòng trừLiều lượngThời gian cách lyCách dùng
đậu tươngsâu xanh da láng1.0 lít/ha7Lượng nước: 400 - 500 lít/ha. Phun khi sâu non tuổi 1-2 xuất hiện, mật độ khoảng 1 con/cây.
📝Mô tả tổng quát

Thuốc trừ sâu Hacyfos 44EC hoạt chất Cypermethrin 4% + Profenofos 40% 44%w/w, sử dụng trên đậu tương, phòng trừ sâu xanh da láng, đăng ký bởi Công ty CP TM Hải Ánh.

THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO

Vì sao Cypermethrin + Profenofos gần như luôn là 40:400 g/l (dạng 440EC)?

Khi lọc danh mục thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam theo cặp hoạt chất Cypermethrin và Profenofos, có một hiện tượng rất dễ nhận ra: đại đa số sản phẩm rơi vào đúng một công thức duy nhất - Cypermethrin 40 g/l phối Profenofos 400 g/l, đóng dưới dạng nhũ dầu 440EC (một số nhà đăng ký ghi 44EC theo cách tính phần trăm 4% + 40%). Sự trùng khớp này không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của ba lớp lý do chồng lên nhau: khoa học cơ chế tác động, giới hạn kỹ thuật của dạng nhũ dầu, và logic đăng ký "sản phẩm tương đương" bám theo một sản phẩm gốc đã được kiểm chứng.

Bài viết đi sâu từng lớp lý do, và đặt trọng tâm phân tích vào một trong những đối tượng khó trị nhất mà cặp hoạt chất này thường được nhắm tới: rệp sáp.

1. Bức tranh dữ liệu: 40:400 là mặc định, không phải lựa chọn

Rà soát danh mục cặp Cypermethrin + Profenofos trên danh mục thuốc BVTV cho thấy phần áp đảo sản phẩm dùng chung một tỷ lệ. Có thể tạm chia thành ba nhóm:

Nhóm chuẩn - Cypermethrin 40 g/l : Profenofos 400 g/l (dạng 440EC hoặc 44EC). Đây là nhóm đông nhất, chiếm khoảng ba phần tư danh mục. Một số tên tiêu biểu: Canathion 440EC, Victory Gold 440EC, Thibifos 440EC, Tenduring 440EC, Protitan 440EC, Prophos 440EC, Katifos 440EC, Halo-lion 440EC, Fox Extra 440EC, Exceed 440EC, Boeing 440EC, Acotrin 440EC, Tadopro 44EC, Prolindia 44EC, Supercide 44EC, Kingfisher 44EC, Bluchip 44EC, Ban Cày 44EC. Dù nhãn hiệu và nhà sản xuất khác nhau, tỷ lệ hoạt chất và hàm lượng tổng gần như sao chép nguyên bản.

Nhóm biến thể đồng phân. Một số ít sản phẩm thay Cypermethrin bằng các đồng phân hoạt tính cao hơn và điều chỉnh tỷ lệ tương ứng: Profast 210EC (Alpha-cypermethrin 10 g/l + Profenofos 200 g/l), Anofos 650EC (Alpha-cypermethrin 150 g/l + Profenofos 500 g/l), Actatac 300EC (Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30 g/l).

Nhóm phối ba hoạt chất. Đây là hướng "nâng cấp" cho nhóm chích hút: dòng Akulagold (Beta-cypermethrin + Profenofos + Thiamethoxam ở nhiều hàm lượng) và dòng Ktedo (Alpha-cypermethrin + Permethrin + Profenofos).

Điều đáng chú ý: ngay cả các biến thể cũng giữ nguyên nguyên tắc nền tảng - lượng Profenofos luôn lớn hơn nhiều lần lượng nhóm cúc tổng hợp. Đây chính là manh mối đầu tiên để hiểu tỷ lệ 1:10.

2. Nguồn gốc công thức: sản phẩm tham chiếu Polytrin C 440EC

Tỷ lệ 40:400 không do các công ty Việt Nam nghĩ ra. Nó đến từ một sản phẩm gốc của Syngenta: Polytrin C 440EC (ở một số thị trường ghi là Polytrin C 44EC), với thành phần chính xác Profenofos 400 g/l + Cypermethrin 40 g/l, dạng nhũ dầu. Đây là sản phẩm phối cúc - lân kinh điển, lưu hành nhiều thập niên trên bông vải và rau màu ở các thị trường châu Á, được mô tả với cơ chế tiếp xúc và vị độc, tác động diệt trứng, và khả năng đánh gục nhanh.

Khi một sản phẩm gốc đã có bộ dữ liệu hiệu lực và độc học đầy đủ, việc đăng ký "sản phẩm tương đương" (me-too) bám theo đúng tỷ lệ và hàm lượng của nó là con đường ít rủi ro và ít tốn kém nhất về mặt hồ sơ kỹ thuật. Nhà đăng ký không phải chứng minh lại một hệ tỷ lệ mới; họ dựa vào một cấu hình đã được chứng minh ổn định về mặt lý - hóa và hiệu lực. Đây là lý do "hành chính - thương mại" khiến con số 440EC lan ra thành một chuẩn công nghiệp, và vì sao người bán lẫn nông dân nhận diện ngay "44/440" như một mức hiệu lực quen thuộc.

Nhưng lý do sâu xa hơn - và thú vị hơn - nằm ở chỗ vì sao chính Syngenta ban đầu lại chọn tỷ lệ nghiêng hẳn về Profenofos.

3. Lý do khoa học cốt lõi: cơ chế hiệp lực esterase

Đây là phần quan trọng nhất. Tỷ lệ 1:10 (Cypermethrin thấp, Profenofos cao) không phải để "cân bằng" hai thuốc, mà để một hoạt chất bảo vệ hoạt chất kia.

Hai cơ chế tác động khác nhóm

  • Cypermethrin thuộc nhóm cúc tổng hợp (pyrethroid, IRAC nhóm 3A), tác động lên kênh natri trên màng thần kinh. Ưu điểm là đánh gục nhanh, xua đuổi, lưu dẫn bề mặt tốt. Nhược điểm là dễ bị côn trùng phân giải bằng men esterase, và kém xuyên thấu qua các lớp bảo vệ.
  • Profenofos thuộc nhóm lân hữu cơ (organophosphate, IRAC nhóm 1B), ức chế men acetylcholinesterase. Nó có tác động tiếp xúc, vị độc, xuyên thấu qua tầng cutin và diệt trứng.

Vì hai nhóm cùng đánh vào hệ thần kinh nhưng theo hai điểm đích khác nhau, phối chúng lại cho phổ rộng và tốc độ diệt tốt hơn. Nhưng đó chỉ là bề nổi.

Vì sao Profenofos phải áp đảo về lượng

Điểm mấu chốt: ngoài việc ức chế acetylcholinesterase, Profenofos còn ức chế chính nhóm men esterase mà côn trùng dùng để phân giải cúc tổng hợp. Nói cách khác, Profenofos dọn đường và bảo vệ Cypermethrin khỏi bị "giải độc" trong cơ thể sâu.

Cơ chế này được ghi nhận từ sớm trên bọ phấn Bemisia tabaci. Nghiên cứu của Ishaaya và cộng sự (1987) cho thấy Profenofos ức chế các esterase thủy phân pyrethroid, và độc lực của Cypermethrin có thể được hiệp lực từ 5 đến 50 lần khi phối với lân hữu cơ, với khoảng tỷ lệ hiệp lực dao động rất rộng. Byrne và Devonshire (1991) xác nhận Profenofos ức chế đồng thời cả acetylcholinesterase lẫn esterase trong cơ thể bọ phấn.

Một dữ liệu định lượng đắt giá đến từ các nghiên cứu về chất hiệp lực esterase: khi Profenofos ức chế men esterase ở ruột côn trùng tới hơn 90% với đồng phân cis-cypermethrin, độc lực tiếp xúc của cis-cypermethrin tăng khoảng 20 lần. Trên sâu khoang Spodoptera littoralis kháng thuốc (mức kháng Cypermethrin lên tới hàng trăm lần ngoài đồng ruộng), Profenofos giúp phục hồi đáng kể tính mẫn cảm với Cypermethrin nhờ chính cơ chế ức chế esterase này.

Chi tiết quyết định tỷ lệ nằm ở đây: các khảo sát hiệp lực cho thấy hiệu ứng chỉ xuất hiện rõ khi nồng độ lân hữu cơ vượt trội so với nồng độ cúc tổng hợp. Men esterase trong cơ thể sâu là một "bể chứa" cần được bão hòa; muốn khóa được nó, phải có đủ lượng Profenofos. Nếu Profenofos quá ít, nó sẽ bị chính esterase và acetylcholinesterase của sâu hấp thụ hết, không còn đủ để vừa diệt sâu vừa bảo vệ Cypermethrin.

Chính vì vậy công thức nghiêng hẳn về Profenofos: 400 g/l Profenofos đóng vai trò lực lượng chính vừa diệt sâu vừa khóa men giải độc, còn 40 g/l Cypermethrin đóng vai trò đánh gục nhanh và xua đuổi. Tỷ lệ 1:10 là điểm cân bằng thực nghiệm giữa "đủ Profenofos để bão hòa men" và "đủ Cypermethrin để tạo hiệu ứng knock-down" mà vẫn không đội chi phí và độc tính lên quá cao.

4. Vì sao chọn dạng 440EC và hàm lượng tổng 440 g/l

Con số 440 g/l và dạng nhũ dầu (EC) cũng có lý do kỹ thuật, không phải làm tròn cho đẹp.

Profenofos kỹ thuật là chất lỏng, hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ. Đặc tính này khiến nó rất dễ pha ở hàm lượng cao trong nền nhũ dầu. Trên thực tế, Profenofos đơn chất được thương mại hóa tới 500 g/l (các sản phẩm gốc nổi tiếng như dòng Curacron/Selecron 500EC). Vì thế đưa 400 g/l Profenofos vào nền EC là thoải mái về mặt độ tan, vẫn còn dư địa cho dung môi và chất nhũ hóa.

Cypermethrin ở mức 40 g/l là tải rất nhẹ, dễ hòa tan hoàn toàn, không gây kết tinh hay tách lớp. Tổng 440 g/l hoạt chất cộng thêm hệ dung môi - chất hoạt động bề mặt tạo thành một công thức EC ổn định, nhũ hóa tốt trong nước phun.

Dạng EC còn có lợi thế sinh học đặc thù cho nhóm sâu có lớp bảo vệ. Hệ dung môi hữu cơ và chất nhũ hóa của EC giúp thuốc bám và thấm qua lớp cutin sáp trên bề mặt côn trùng và biểu bì lá tốt hơn so với dạng bột thấm nước (WP) hay huyền phù (SC). Với đối tượng như rệp sáp, khả năng phá lớp sáp và thấm là yếu tố sống còn - đây là cầu nối sang phần trọng tâm tiếp theo.

5. Trọng tâm: cặp hoạt chất này xử lý rệp sáp như thế nào

Rệp sáp (họ Pseudococcidae) là một trong những đối tượng chích hút khó trị nhất, và chính đặc điểm sinh học của nó giải thích vì sao một công thức phối cúc - lân nghiêng về Profenofos lại hợp lý.

Vì sao rệp sáp khó trị

Rào cản lớn nhất là lớp sáp bột phủ ngoài cơ thể. Lớp sáp này hoạt động như một áo giáp kỵ nước, ngăn phần lớn thuốc tiếp xúc thấm vào. Nhiều tài liệu tổng quan chỉ ra rằng lớp sáp làm giảm rõ rệt hiệu lực của nhiều thuốc trừ sâu thông thường, và đây là lý do rệp sáp thường "sống sót" qua các đợt phun mà các sâu khác đã chết.

Đặc điểm gây khó thứ hai: rệp sáp non ở tuổi đầu (giai đoạn bò lan - crawler) có lớp sáp mỏng hơn nhiều so với con trưởng thành, nên mẫn cảm với thuốc hơn hẳn. Con cái trưởng thành có thể tái tạo lớp sáp chỉ sau vài chục giờ. Vì thế thời điểm phun đúng vào giai đoạn bò lan quyết định phần lớn thành bại.

Đặc điểm thứ ba: rệp sáp thường ẩn nấp ở nách lá, kẽ trái, mặt dưới lá, gốc cuống - những nơi giọt phun khó với tới - và nhiều loài còn được kiến bảo vệ, di chuyển và phát tán giúp.

Vai trò của Profenofos - lực lượng chính

Trong nhóm hóa học trị rệp sáp, Profenofos là một trong những hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất. Các thử nghiệm trên rệp sáp bông Phenacoccus solenopsis cho thấy Profenofos nằm trong nhóm cho hiệu lực cao: một số nghiên cứu đồng ruộng tại Ai Cập ghi nhận Profenofos giảm khoảng 82% mật số rệp sáp trong giai đoạn theo dõi, xếp ngang nhóm dẫn đầu cùng Thiamethoxam; một số khảo nghiệm phòng thí nghiệm ghi nhận Profenofos (cùng Chlorpyrifos) đạt tỷ lệ chết gần như hoàn toàn sau 48 giờ.

Ba đặc tính khiến Profenofos hợp với rệp sáp: khả năng xuyên thấu giúp vượt qua phần nào lớp sáp và tầng biểu bì; tác động tiếp xúc và vị độc kép; và tác động diệt trứng giúp cắt vòng đời. Tài liệu quốc tế cũng ghi nhận rõ Profenofos được phối cùng Cypermethrin, Beta-cypermethrin, Imidacloprid hoặc Deltamethrin để trị rệp sáp bông.

Vai trò của Cypermethrin - đánh gục và xua đuổi, nhưng yếu nếu đứng một mình

Cypermethrin đơn chất tương đối kém hiệu quả trên rệp sáp trưởng thành: nó khó xuyên lớp sáp, và bản thân rệp sáp có cơ chế kháng cúc dựa trên men esterase, với mức kháng Profenofos ghi nhận 11,6 đến 30,2 lần và kháng các cúc như Bifenthrin, Deltamethrin, Lambda-cyhalothrin ở mức tương đương hoặc cao hơn tại một số quần thể ở Pakistan. Nếu chỉ dựa vào Cypermethrin, phần lớn hoạt chất sẽ bị phân giải trước khi kịp phát huy tác dụng.

Đây chính là chỗ cơ chế hiệp lực ở phần 3 trở nên thực tế: 400 g/l Profenofos khóa men esterase, tạo điều kiện để 40 g/l Cypermethrin phát huy tốc độ đánh gục và hiệu ứng xua đuổi mà không bị "giải độc" nhanh. Cypermethrin làm rệp sáp tê liệt và ngừng chích hút gần như tức thì, còn Profenofos đảm nhận phần diệt sâu bền và diệt trứng phía sau.

Ý nghĩa của tỷ lệ 40:400 dưới góc nhìn rệp sáp

Tóm lại, đối với rệp sáp, tỷ lệ nghiêng về Profenofos là hợp lý vì:

  • Profenofos là hoạt chất diệt rệp sáp mạnh hơn và xuyên sáp tốt hơn, nên cần chiếm phần lớn.
  • Rệp sáp kháng cúc theo cơ chế esterase, nên cần lượng lớn Profenofos để khóa men, cứu hiệu lực của Cypermethrin.
  • Nền EC giúp cả hai hoạt chất bám và thấm qua lớp sáp tốt hơn dạng bột hay huyền phù.
  • Cypermethrin liều thấp vừa đủ tạo hiệu ứng đánh gục nhanh, giảm mật số tức thời để nông dân "thấy kết quả", đồng thời xua đuổi.

6. Lưu ý sử dụng để phát huy hiệu lực trên rệp sáp

Hiểu công thức mới chỉ là một nửa; phần còn lại là kỹ thuật phun. Với cặp Cypermethrin + Profenofos 440EC nhắm rệp sáp, một số nguyên tắc thực tiễn:

  • Đúng thời điểm bò lan. Nhắm giai đoạn rệp sáp non khi lớp sáp còn mỏng, tránh phun khi quần thể đã già và phủ sáp dày. Thăm đồng định kỳ để bắt đúng thời điểm này.
  • Thêm chất trải - loang. Bổ sung chất bám dính hoặc dầu khoáng nông nghiệp giúp phá vỡ và thấm qua lớp sáp, tăng hiệu lực rõ rệt. Đây là khuyến cáo lặp lại trong nhiều tài liệu về rệp sáp.
  • Phủ đều cả nơi ẩn nấp. Tăng lượng nước phun, hạ áp phun tới mặt dưới lá, nách lá, kẽ trái, gốc cuống - nơi rệp sáp trú.
  • Quản lý kiến đi kèm. Kiểm soát kiến để giảm phát tán và tái nhiễm rệp sáp.
  • Luân phiên cơ chế tác động. Cả hai nhóm 1B và 3A đều đã ghi nhận kháng ở rệp sáp; không nên phun liên tục một loại. Luân phiên với nhóm lưu dẫn (ví dụ nhóm neonicotinoid) hoặc chất điều hòa sinh trưởng côn trùng để giảm áp lực kháng.

7. Đọc các biến thể trong danh mục để hiểu ngược lại chuẩn 440EC

Các sản phẩm không theo tỷ lệ 40:400 trong danh mục lại giúp làm rõ vì sao 440EC là mặc định.

  • Biến thể đồng phân (Profast 210EC, Anofos 650EC, Actatac 300EC). Khi thay Cypermethrin bằng Alpha-cypermethrin (đồng phân hoạt tính cao hơn khoảng hai đến bốn lần), nhà sản xuất giảm tỷ lệ nhóm cúc tương ứng. Profast 210EC giữ đúng tinh thần "lân áp đảo" với Alpha-cypermethrin 10 : Profenofos 200 (tỷ lệ 1:20). Anofos 650EC nâng cả hai để tăng độ đậm đặc. Điều này khẳng định nguyên tắc: cái được giữ cố định không phải con số tuyệt đối, mà là logic "lân hữu cơ chiếm phần lớn để khóa men và diệt chính".
  • Phối ba hoạt chất (Akulagold, Ktedo). Đáng chú ý nhất là dòng Akulagold thêm Thiamethoxam - một hoạt chất neonicotinoid lưu dẫn. Đây chính là hướng nâng cấp trực tiếp cho nhóm chích hút và rệp sáp: thuốc lưu dẫn được cây hấp thu và phân bố trong mô, nên tiếp cận rệp sáp qua đường chích hút, đi vòng qua rào cản lớp sáp mà thuốc tiếp xúc khó vượt. Nói cách khác, khi muốn tăng mạnh hiệu lực trên rệp sáp, công thức không chỉ chỉnh tỷ lệ cúc - lân mà bổ sung hẳn một cơ chế lưu dẫn mới.

Các biến thể vì thế không mâu thuẫn với chuẩn 440EC; chúng là những nhánh rẽ có chủ đích quanh cùng một nguyên lý nền.

8. Giới hạn cần nói thẳng

Để bài phân tích trung thực, cần lưu ý vài điểm:

  • Phần lớn dữ liệu hiệu lực trên rệp sáp trong các nghiên cứu trích dẫn đến từ rệp sáp bông Phenacoccus solenopsis (chủ yếu ở Pakistan, Ai Cập, Ấn Độ), không phải từ mọi loài rệp sáp trên mọi cây trồng tại Việt Nam. Hiệu lực thực địa có thể khác theo loài, cây trồng, và mức kháng địa phương.
  • Cơ chế hiệp lực esterase được chứng minh rõ nhất trên bọ phấn, sâu khoang, sâu xanh - những đối tượng được nghiên cứu sâu về men giải độc. Trên rệp sáp, vai trò của cơ chế này hợp lý về mặt sinh hóa nhưng ít nghiên cứu định lượng chuyên biệt hơn.
  • Tỷ lệ 40:400 là điểm tối ưu mang tính lịch sử - thương mại, kế thừa từ sản phẩm gốc, không nhất thiết là tỷ lệ tối ưu tuyệt đối cho riêng rệp sáp. Với riêng rệp sáp, hướng phối thêm hoạt chất lưu dẫn thường cho lợi thế rõ hơn là tinh chỉnh tỷ lệ cúc - lân.
  • Cả Profenofos lẫn Cypermethrin đều là hoạt chất phổ rộng, ảnh hưởng thiên địch và ong. Cần cân nhắc trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp, đặc biệt trên cây có nhiều thiên địch của rệp sáp.

9. Kết luận

Việc gần như toàn bộ sản phẩm Cypermethrin + Profenofos hội tụ về công thức 40:400 g/l dạng 440EC là kết quả của ba lực đẩy cùng hướng. Về khoa học, tỷ lệ nghiêng hẳn về Profenofos xuất phát từ cơ chế hiệp lực esterase: cần lượng lớn lân hữu cơ để khóa men giải độc, bảo vệ và khuếch đại hiệu lực của cúc tổng hợp liều thấp. Về kỹ thuật, Profenofos dạng lỏng dễ pha đậm đặc trong nền nhũ dầu, và dạng EC giúp thuốc thấm qua lớp sáp - yếu tố then chốt với rệp sáp. Về thương mại, tỷ lệ này kế thừa từ sản phẩm gốc Polytrin C 440EC đã được kiểm chứng, khiến nó trở thành chuẩn đăng ký "tương đương" ít rủi ro và được thị trường nhận diện.

Với riêng rệp sáp, cặp hoạt chất này hoạt động theo phân vai rõ ràng: Profenofos là lực lượng chính diệt sâu, diệt trứng và khóa men; Cypermethrin đánh gục nhanh và xua đuổi. Nhưng để thắng được lớp sáp và cơ chế kháng của rệp sáp, kỹ thuật phun đúng thời điểm bò lan, thêm chất trải - loang, phủ đều nơi ẩn nấp và luân phiên cơ chế tác động quan trọng không kém bản thân công thức.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img