🏢Thông tin công ty đăng ký18 sản phẩm
Sundat (S) PTe Ltd
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 26, Gul Crescent, Singapore 629532
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | V-cin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 2 | Teb 270WP. 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 3 | Teb 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 4 | Sunzole 30EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 5 | Sunquin 50SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 6 | Sunlar 110EC 🧪 Pyriproxyfen (min 95%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 7 | Sun-hex-tric 25SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 8 | Sun-fasti 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 9 | Sun-fasti 25EC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Sundat (S) PTe Ltd |
| 10 | Suncolex 68WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 11 | Sunbishi 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 12 | Sun top 700WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 13 | Mogaz 220EC 🧪 Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 14 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 15 | Define 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 16 | Challenger 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Sundat (S) PTe Ltd |
| 17 | Best-Harvest 15SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 18 | Abapro 5.8EC 🧪 Abamectin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |












