🏢Thông tin công ty đăng ký27 sản phẩm
Công ty TNHH TM Thái Nông
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 73 Lạc Long Quân, phường 1, Quận 11, TpHCM
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Proger 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2 | HD 207 1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 3 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 4 | Avalin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Validamycin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5 | Avako 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6 | Atylo 650WP 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 7 | Atomin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 8 | Atintin 400EC 🧪 Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 9 | Asusu 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 10 | Asin 0.5SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 11 | Ari 25EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 12 | Apolo 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 13 | Apolo 25SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 14 | Apashuang 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 15 | Apashuang 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So3-1.pngn) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So3-1.pngn) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 16 | Apashuang 10GR 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 17 | Amilan 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 18 | Alibaba 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 19 | Aladin 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 20 | Afudan 3GR 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |