🏢Thông tin công ty đăng ký15 sản phẩm
Công ty TNHH TAT Hà Nội
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 344, Ngõ 192, Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
Tìm thấy 15 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vuachest 800WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 2 | Thomor-TAT 100SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 3 | Tateria 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 4 | Superworm 90SC 🧪 Indoxacarb 60g/l + Abamectin 30g/l🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Indoxacarb 60g/l + Abamectin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 5 | Spiderworm 43.7SC 🧪 Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 6 | Pyracoper 30SC 🧪 Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 7 | Proxaden 20ME 🧪 Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden 8%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden 8% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 8 | Nutrition TAT 30SL 🧪 Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl Aminoethyl Hexanoate 3% + Ethephon 27% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 9 | Killmate 28SC 🧪 Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 10 | Grass super 10OD 🧪 Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 8% + Penoxsulam 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 11 | Grass fine 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 12 | Fluocarb 586.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 13 | Closutap 70WP 🧪 Imidacloprid 2% + Monosultap 68%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2% + Monosultap 68% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 14 | Betaxim 25EC 🧪 Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 15 | Bachuot TAT 0.005%DR 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TAT Hà Nội |












