🏢Thông tin công ty đăng ký23 sản phẩm
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô B27, đường số 4, KCN Thái Hòa, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Metala 2M 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2 | Aova 10EC 🧪 Novaluron (min 96%)🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Novaluron (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3 | Adiamide 39.35SC 🧪 Flubendiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Flubendiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 4 | Oxuron 10DC 🧪 Flufenoxuron🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 5 | Milife super 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 6 | Metube 0.5SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 7 | Metsi vip 30EC 🧪 Fenvalerate 5% + Phoxim 25%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Fenvalerate 5% + Phoxim 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 8 | Metro Penxita 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 9 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 10 | Kesoximusa 30SC. 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 11 | Kesoximusa 30SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 12 | Himasiro 22SC 🧪 Abamectin 2% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 13 | Fenoxa super 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 14 | Fenapyr super 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 15 | Doctor super 140SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 16 | Dia gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 17 | Complex super 20WP 🧪 Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 18 | Clotin@top 250WP 🧪 Azocyclotin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Azocyclotin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 19 | Azopro Top 450EW 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 20 | Anidin 48SC 🧪 Clothianidin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |