🏢Thông tin công ty đăng ký15 sản phẩm
Công ty TNHH Master AG
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 22, Đường 57, Phường 10, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuk tuk 20SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 10%w/w + Thiamethoxam 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 2 | Synvil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3 | Sita 30SC 🧪 Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 4 | Satoshi 72 WP 🧪 Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 5 | Penron 50WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 6 | One clear 50WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 7 | Ogiva 5EC 🧪 Hexythiazox🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 8 | Masterone 26SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 9 | Master Plus 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 10 | Master Indo 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 11 | Limousine 3WP. 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 12 | Limousine 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 13 | Ground up 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Master AG |
| 14 | Dop 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Master AG |
| 15 | Butalo 60EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Master AG |