🏢Thông tin công ty đăng ký18 sản phẩm
Công ty TNHH Gap Agro
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lot F14, F15, F16-1 đường số 3, KCN Hồng Đạt, Đức Hòa 3, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tolena 200SC 🧪 Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100 g/l + Tolfenpyrad 100 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 2 | Tiramat 300SC 🧪 Thiamethoxam 150 g/l + Spirotetramat 150 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Thiamethoxam 150 g/l + Spirotetramat 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 3 | Solani 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 4 | Silan 40EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 5 | Senmy 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 6 | Profendi 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |
| 7 | Picolax 30WG 🧪 Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 8 | Panda 10 x 108 WP. 🧪 Paenibacillus polymyza🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Paenibacillus polymyza | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 9 | Panda 10 x 108 WP 🧪 Paenibacillus polymyza🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Paenibacillus polymyza | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 10 | Kexim 50WG 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 11 | Kexim 30WP 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 12 | Gib-gap 40SP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 13 | Gib-47 2%PA 🧪 Gibberellic acid A4, A7🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid A4, A7 | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 14 | Gap-boss 300SC 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 15 | Gap quat 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 16 | Fosina 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Gap Agro |
| 17 | Erobin 300SC 🧪 Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 18 | Birodi 30SC 🧪 Bifenazate 15%w/w + Spirodiclofen 15%w/w🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ sâu | Bifenazate 15%w/w + Spirodiclofen 15%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Gap Agro |