🏢Thông tin công ty đăng ký16 sản phẩm
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 16 ngõ 189 Ngô Xuân Quảng, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VT-Fastar 300SL 🧪 Glufosinate ammonium (min 95%)🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 2 | VT-Naraz 400EW 🧪 Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 267g/l + Tebuconazole 133g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 3 | VT-Kagami 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70%)🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 4 | VT-Zamite 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 5 | VT-Trocalid 38SC 🧪 Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 6 | VT-trione 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 7 | VT-Procarb 25WP 🧪 Buprofezin 7% + Isoprocarb 18%🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Buprofezin 7% + Isoprocarb 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 8 | VT-Nozide 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 9 | VT-Manmet 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 10 | VT-Madi 0.005PB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 11 | VT-Lamic 15WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 3%w/w + Imidacloprid 12%w/w🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 3%w/w + Imidacloprid 12%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 12 | VT-Flunil 400SC 🧪 Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/l🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 13 | VT-Flor 30SC 🧪 Flonicamid 10%w/w + Spirotetramat 20% w/w🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Flonicamid 10%w/w + Spirotetramat 20% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 14 | VT-Buzz 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 15 | VT-Ansaron 23 OD 🧪 Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ cỏ | Atrazine 20% + Nicosulfuron 3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 16 | Bioarrow 100SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |