🏢Thông tin công ty đăng ký28 sản phẩm
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Ấp Mỹ Trung, xã Hậu Mỹ Bắc B, huyện Cái Bè, Tiền Giang
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wealth 24WP 🧪 Imidacloprid 1.5% w/w + Isoprocarb 22.5% w/w🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Imidacloprid 1.5% w/w + Isoprocarb 22.5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 2 | Voalyđacyn-Nhật 5SL 🧪 Valydamycin🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Valydamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 3 | Velvet 2SL. 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4 | Velvet 2SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 5 | Tokyo-Nhật 220WP 🧪 Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6 | Thadant 300EC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 120g/l + Indoxacarb 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 7 | Thadant 200SC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 8 | Strong 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 9 | Sharma 22.4SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 10 | Sanedan 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin)🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 11 | NewYorkFit-Usa 370EC 🧪 Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 12 | Margo 20SC 🧪 Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 13 | London-anh quốc 670FS 🧪 Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Imidacloprid 370g/l + Metconazole 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 14 | Hortensia 10SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 15 | Gtop 400EC 🧪 Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 16 | Falcao 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 17 | Cypdime (558) 10EC 🧪 Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2% + Dimethoate 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 18 | Bombay-ấn độ 13BR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 19 | Bayermunich-đức 800WP 🧪 Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine 780g/kg + Abamectin 20g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 20 | Apricot 80WP 🧪 Triadimefon🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Triadimefon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |