🏢Thông tin công ty đăng ký20 sản phẩm
Công ty TNHH Agrifuture
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Phòng A4.04, Khu Phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, P. Tân Hưng, Q. 7, TP. Hồ Chí Minh
Tìm thấy 20 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AF-Pendimex 40SC 🧪 Pendimethalin (min 90%)🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Pendimethalin (min 90%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 2 | AF-Stenzone 50SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA- sodium 10%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA- sodium 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 3 | AF-Hymexyl 30SL 🧪 Hymexazol 24% + Metalaxyl 6%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Hymexazol 24% + Metalaxyl 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 4 | AF-Unimax 40SC 🧪 Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 5 | AF-Tribunis 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6 | AF-Pycofen 40SC 🧪 Difenoconazole 15%w/w+ Pyraclostrobin 25%w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15%w/w+ Pyraclostrobin 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 7 | AF-Procare 66EC 🧪 Butachlor 55%w/w + Oxadiazon 11% w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Butachlor 55%w/w + Oxadiazon 11% w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 8 | AF-Primus 25EC 🧪 Beta-cypermethrin 2.5%w/w + Phoxim 22.5% w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 2.5%w/w + Phoxim 22.5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 9 | AF-Pontifex 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 10 | AF-Phoenix 30SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 11 | AF-Oxyned 16SC 🧪 Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 12 | AF-Metazone 22SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 13 | AF-Growth 20TB 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 14 | AF-Growth 180SL 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 15 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 16 | AF-Fluzam 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 17 | AF-Flamingo 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 18 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 19 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 20 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agrifuture |












