🏢Thông tin công ty đăng ký18 sản phẩm
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Tầng 4, tòa nhà 2T, số 9, Phạm Văn Đồng, Mai Dịch, Cầu Giấy, HN
Tìm thấy 18 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voces 25WP 🧪 Metalaxyl-M🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2 | Valicare 8SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3 | Valicare 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5 | Sunmofamid 40WP 🧪 Cyazofamid 10%w/w + Cymoxanil 30%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10%w/w + Cymoxanil 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6 | Sunmofamid 24SC 🧪 Cyazofamid 8%w/w + Cymoxanil 16%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 8%w/w + Cymoxanil 16%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 7 | Sako 25WP 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 8 | Rat-kill 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 9 | Rat bro 0.005BB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 10 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 11 | Mecup 66WP 🧪 Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 12 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 13 | Emagold 6.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 14 | Emagold 6.5EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 15 | Dompass 20SC 🧪 Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 16 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 17 | Ankamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 18 | Amagong 55WP 🧪 Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |












