🏢Thông tin công ty đăng ký56 sản phẩm
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô E4-1, Đường số 3, KCN Hồng Đạt- Đức Hòa 3, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinazo 25EC 🧪 Diniconazole (min 94%)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Diniconazole (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2 | Ω-Mancom 53WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3 | Ω-Etosuper 150EC 🧪 Abamectin 30 g/l + Etoxazole 120g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Etoxazole 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4 | Ω-Bingo 30WP 🧪 Difenoconazole 10% + Pyraclostrobin 20%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 10% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5 | Ω-Ameso 400SC 🧪 Mesotrione 6% + Atrazine 34%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Mesotrione 6% + Atrazine 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6 | Zukop 480SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 7 | VTL Super 0.4SL 🧪 24-Epibrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 8 | VK. Sakucin 25WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 9 | Sunfly SC 🧪 Rhodopseudomonas palustri PSB-S🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Rhodopseudomonas palustri PSB-S | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 10 | Sul-AC 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 11 | Ratmiu 0.75TP 🧪 Coumatetralyl🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ chuột | Coumatetralyl | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 12 | Ratmiu 0.0375DR 🧪 Coumatetralyl🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ chuột | Coumatetralyl | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 13 | Quinac 10SC 🧪 Flometoquin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Flometoquin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 14 | Quatdi 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 15 | Pirotop 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 16 | Paro 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 722g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 722g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 17 | Mor-AC 800WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 18 | Misen 620EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 19 | Mercy 48SC. 🧪 Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Cyanazine 44%w/w + Mesotrione 4%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 20 | Mercy 48SC 🧪 Cyanazine 44% + Mesotrione 4%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Cyanazine 44% + Mesotrione 4% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |