🏢Thông tin công ty đăng ký56 sản phẩm
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 23 Hà Hoàng Hổ, TP Long Xuyên, Tỉnh An Giang
Tìm thấy 56 sản phẩmTrang 1/3
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Validan 5WP 🧪 Validamycin A🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2 | TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 3 | TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4 | TRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/g 🧪 Trichoderma spp🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma spp | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5 | Tricô ĐHCT-Phytoph 108 bào tử/ g WP 🧪 Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma virens 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6 | Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% ((2.5 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 7 | Tricô ĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 8 | Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WP 🧪 Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Trichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 9 | Totan 200WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 10 | Thunderan 50WG 🧪 Clothianidin (min 95%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Clothianidin (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 11 | Spinner 25SC 🧪 Pyridaben 20% + Etoxazole 5%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Pyridaben 20% + Etoxazole 5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 12 | Rutilan 10SL 🧪 Imazethapyr (min 97%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Imazethapyr (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 13 | Racy 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 14 | Pulita 50WP 🧪 Flumioxazin🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Flumioxazin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 15 | Obaone 95WG 🧪 Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 16 | Obamax 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 17 | Nemaces 108 cfu/g WP. 🧪 Paecilomyces lilacinus🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Paecilomyces lilacinus | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 18 | Nemaces 108 cfu/g WP 🧪 Paecilomyces lilacinus🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Paecilomyces lilacinus | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 19 | Metaran 108 CFU/g WP. 🧪 Metarhizium anisopliae🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Metarhizium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 20 | Metaran 108 CFU/g WP 🧪 Metarhizium anisopliae🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Metarhizium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |












