🏢Thông tin công ty đăng ký18 sản phẩm
Công ty CP S New Rice
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MA2, KCN Đức Hòa 1, ấp 5, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Snailusa 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP S New Rice |
| 2 | Pilax Gold 255SC 🧪 Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 3 | Newthiram 800WP 🧪 Thiram🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Thiram | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 4 | Newsen 200SC 🧪 Saisentong🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Saisentong | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 5 | Newpa 500SL 🧪 MCPA🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ cỏ | MCPA | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 6 | Newmeso 460SL 🧪 Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ cỏ | Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 7 | Newfeno 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 8 | Newfago 5DP 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 9 | New Zia 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 10 | New Tom 20DP 🧪 Wafarin🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Wafarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 11 | New Oatox 500EC 🧪 Phenthoate🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Phenthoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 12 | New Nova 180EC 🧪 Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 13 | New Fome 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 14 | New Boss 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 15 | Key Rate 200WP 🧪 Diphacione🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Diphacione | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 16 | Glusate Gold 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP S New Rice |
| 17 | Fenuron gold 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 18 | Clean Snail 120GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP S New Rice |