🏢Thông tin công ty đăng ký16 sản phẩm
Công ty CP Nông Việt
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 367A Tô Ngọc Vân, P. Thạnh Xuân, Q. 12, TP. Hồ Chí Minh.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Valygold 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 2 | Vace 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 3 | Startup 450SC 🧪 Bentazone 200g/l + Cyhalofop butyl 50g/l + Quinclorac 200g/l🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Bentazone 200g/l + Cyhalofop butyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 4 | Secsorun 100SC 🧪 Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 5 | Quipyra 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |
| 6 | Pro-sure 100WG 🧪 Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 7 | Promectin 5.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 8 | Promectin 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 9 | Pernovi 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 10 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 11 | Novi-ray 500WP 🧪 Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 12 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 13 | Novimec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 14 | Novigold 800WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 15 | Novi top 850WP 🧪 Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 16 | Novi mars 315EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Việt |