🏢Thông tin công ty đăng ký17 sản phẩm
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- TT3-37, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, xã Thanh Trì, Tp. Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasger 20DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 2 | Parosa 325WP 🧪 Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 175 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg + Zinc sulfate 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 3 | Kusuman 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 4 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5 | Jepway 40SC 🧪 Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 6 | Isaen 100SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 7 | Haly super 450WP 🧪 Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 8 | Fisau 135EC 🧪 Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Abamectin 35 g/l + Permethrin 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 9 | Etovam 45SC. 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 15%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 10 | Etovam 45SC 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 15%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 11 | Dosam-Goal 450SC 🧪 Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/l + Boscalid 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 12 | Dolagan 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 55g/kg + Matrine 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 13 | Dolagan 25EC 🧪 Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 24g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 14 | Chín sâu 300EC 🧪 Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Deltamethrin 50g/l + Piperonyl Butoxide 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 15 | Bumrosai 650WP 🧪 Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 16 | Bumrosai 555SE 🧪 Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 17 | Aniper 99.9WP 🧪 Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |