🏢Thông tin công ty đăng ký28 sản phẩm
Công ty CP Lion Agrevo
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô MA3, KCN Đức Hòa 1, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, Long An
Tìm thấy 28 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vali TSC 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2 | Tvil TSC 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3 | Topgold 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4 | Topcide tsc 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5 | Topcide tsc 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 6 | Tiuray TSC 350WP 🧪 Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 7 | Superten 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 8 | Sachoc TSC 850WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Lion Agrevo |
| 9 | Peran 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |
| 10 | Novotsc 400EC 🧪 Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 11 | Neutrino 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 12 | Mototsc 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 13 | Motin.tsc 25EC 🧪 Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 14 | Lazole TSC 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 15 | Katonic-TSC 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 16 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 17 | Hợp chất ra rễ 0.1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 18 | Denofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 19 | Cyperan 10EC 🏢 Công ty CP Lion Agrevo | — | — | Công ty CP Lion Agrevo |
| 20 | Cheer 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lion Agrevo |












