🏢Thông tin công ty đăng ký31 sản phẩm
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 12A08 -17 T8 Trung Hoà, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2 | Usatabon 17.5WP 🧪 Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 3 | Tileuro super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4 | Tilbluesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5 | Techtimex 50WG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6 | Techtimex 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 7 | Supitoc 250EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 8 | Supertox 100EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 9 | Superrin 100EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 10 | Supermil 50WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 11 | Supermil 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 12 | Supecet 250SC 🧪 Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 13 | Startac 250WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 14 | Starfit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 15 | Sirafb 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 16 | Sieufatoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 17 | Pylet 100WP 🧪 Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 18 | Nonee-cali 10WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 19 | Nonee-cali 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 20 | Newlitoc 36EC 🧪 Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |