🏢Thông tin công ty đăng ký16 sản phẩm
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Số 18C-D, Ngô Quyền, Phường 6, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 2 | Tilred Super 350EC 🧪 Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 3 | Tilmil super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 4 | Tilbest super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 5 | Thiocis 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 6 | Stargolg 5SL 🧪 Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Acrilic acid 40g/l + Carvacrol 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 7 | Sieuray 250WP 🧪 Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100g/kg + Buprofezin 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 8 | Sieu fitoc 150EC 🧪 Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 12g/l + Quinalphos 138g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 9 | Nomirius super 200WP 🧪 Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 10 | Newfit 330EC 🧪 Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Butachlor 30g/l + Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 11 | Kamai 730EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 12 | Hasaron 720EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 13 | Futoc 42EC 🧪 Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 14 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 15 | Confitin 18EC 🧪 Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 16 | Abagent 500WP 🧪 Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Cartap 470 g/kg + Imidacloprid 30 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |