🏢Thông tin công ty đăng ký13 sản phẩm
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- P405, Số 12 Trần Quốc Vượng, P. Dịch Vọng Hậu, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Topmost 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2 | Topical 425SC 🧪 Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3 | Tofedo 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 4 | Still liver 300ME 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5 | Starwiner 20WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 6 | Starpumper 800WP 🧪 Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ ốc | Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 7 | Starmonas 45WP 🧪 Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 8 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 9 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 10 | Kasoto 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 11 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 12 | Boxer 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 13 | Atamex 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |