🏢Thông tin công ty đăng ký18 sản phẩm
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Lô A3, Đ ư ờng số 5, KCN Hải Sơ n (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, X. Đ ức Hòa Hạ, H. Đức Hòa, tỉnh Long An
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 2 | Trithizole 325SC 🧪 Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 175 g/l + Trifloxystrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 3 | Osaku 435WP 🧪 Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 35 g/kg + Oxine copper 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 4 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 6 | Chlorfen Asa 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 7 | Bostrobin 380SC 🧪 Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 8 | Bifenzin 300SC 🧪 Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 9 | Atrozole 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 10 | Atoxa 250SC 🧪 Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 11 | Ataflu 240SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 12 | Aspiro 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 13 | Asaquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 14 | Asapyr 300SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Metaflumizone 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 15 | Asa Ray 350OD 🧪 Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Nitenpyram 150g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 16 | Apro 200SC 🧪 Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlofenapyr 100g/l + Flufiprole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 17 | Alupyr 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 18 | Abi copper 230EC 🧪 Copper abietate🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper abietate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |