🏢Thông tin công ty đăng ký35 sản phẩm
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 374 Hồng Bàng, Phường 16, Quận 11, Tp. Hồ Chí Minh
Tìm thấy 35 sản phẩmTrang 1/2
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Supercook 85WP 🧪 Copper Oxychloride🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 2 | Soon 700EC 🧪 Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3 | Siricet 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4 | Safe-co 500EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5 | Rocten 748SL 🧪 Esterified vegetable oil🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátChất hỗ trợ ( chất trải) | Esterified vegetable oil | Chất hỗ trợ ( chất trải) | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6 | Paxlomex 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 7 | Paxlomex 15SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 8 | Ossal 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 9 | Ossal 700WG 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 10 | Ossal 500SC 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 11 | Ossal 500 SC 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 12 | Osbuvang 80WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 13 | Osbuvang 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 14 | Oneness 150EC 🧪 Fluazifop-butyl🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Fluazifop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 15 | Molbeng 2SL. 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 16 | Molbeng 2SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 17 | Iso tin 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 18 | Imiprid 10WP 🧪 Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 19 | Heroga 64SL 🧪 Copper citrate🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Copper citrate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 20 | Herofos 400SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |












