🏢Thông tin công ty đăng ký20 sản phẩm
Công ty Cổ phần Hóc Môn
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 3/27 Quốc lộ 22, Thị trấn Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
Tìm thấy 20 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sala 70WG 🧪 Cymoxanil 20% +Dimethomorph 50%🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% +Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 2 | Babo 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3 | Hostile 80WG 🧪 Nitenpyram 20% +Pymetrozine 60%🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% +Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 4 | Gallup 25EC 🧪 Fenpropathrin 5% + Phoxim 20%🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 5% + Phoxim 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 5 | Wingo 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 6 | Profezin 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 7 | Profezin 250WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 8 | Naga 80SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 9 | Myclo 400WP 🧪 Myclobutanil (min 98%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Myclobutanil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 10 | Maingo 100EC. 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 11 | Maingo 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 12 | Hosavil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 13 | Horizon 15WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 14 | Honor 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 15 | Homectin 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 16 | Homectin 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 17 | Hakigold 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 18 | Đồng-Hóc Môn 24.5SG 🧪 Copper Sulfate🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 19 | Comprise 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 20 | Bellow 15EC 🧪 Fluazifop-P-butyl🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Hóc Môn |












