🏢Thông tin công ty đăng ký14 sản phẩm
Bayer Vietnam Ltd.
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- 118/4 KCN Amata, Tp. Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Whip’S 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 2 | Whip’S 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 3 | Oberon 240SC. 🧪 Spiromesifen🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Spiromesifen | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 4 | Oberon 240SC 🧪 Spiromesifen🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Spiromesifen | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 5 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 6 | Nativo 300SC. 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 7 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 8 | Infinito 687.5SC. 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 9 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd. |
| 10 | Council Complete 300SC 🧪 Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tefuryltrione 200 g/l + Triafamone 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 11 | Confidor 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 12 | Confidor 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 13 | Confidor 200OD 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd. |
| 14 | Bayluscide 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Bayer Vietnam Ltd. |