🏢Thông tin công ty đăng ký13 sản phẩm
Albaugh Asia Pacific Limited
- Địa chỉ đơn vị đăng ký
- Flat/Rm 6, 26/F, Trend Centre, 29 Cheung Lee Street, Chai Wan, Hong Kong
Tìm thấy 13 sản phẩmTrang 1/1
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trimox 425SC 🧪 Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 375g/l+ Cymoxanil 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2 | Topmy 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 3 | Roxco 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4 | Rotamorph 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 5 | Pylacol 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 6 | Pontiac 800WG 🧪 Thiodicarb🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Thiodicarb | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 7 | Oriolus 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 8 | Musaclean 860OL 🧪 Tridemorph🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Tridemorph | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 9 | Moneys 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 10 | Mixtan 600SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 11 | Incopper 85WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 12 | Buxyzole 240SC 🧪 Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 13 | Agfan 15SC 🧪 Indoxacarb🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |












