Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Throne 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2 | TEAMWORK 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 3 | Talent 500WP 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4 | Supreme 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5 | Ruler 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6 | Reward 775WP 🧪 Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 7 | Revenue 25PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 8 | Rancher 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 9 | Proof 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 10 | Prize 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 11 | Premium 370WP 🧪 Pretilachlor 330g/kg + Bensulfuron methyl 40g/kg + chất an toàn Fenclorim 110g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Pretilachlor 330g/kg + Bensulfuron methyl 40g/kg + chất an toàn Fenclorim 110g/kg | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 12 | Permit 100EC. 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 13 | Permit 100EC 🧪 Pyriproxyfen (min 95%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Pyriproxyfen (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 14 | Pendi 330EC 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 15 | Navigator 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 16 | Mighty 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 17 | Freelance 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 18 | Flame 500SC 🧪 Fluazinam (min 95%)🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Fluazinam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 19 | Fairway 500WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 20 | Entry 500WG 🧪 Boscalid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |