Công ty TNHH Agricare Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Agricare Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Agricare Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voces 25WP 🧪 Metalaxyl-M🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2 | Valicare 8SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3 | Valicare 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5 | Sako 25WP 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6 | Rat-kill 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 7 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 8 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 9 | Emagold 6.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 10 | Emagold 6.5EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 11 | Dompass 20SC 🧪 Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 12 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 13 | Ankamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 14 | Amagong 55WP 🧪 Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |