SYNERGIST.DISSOLVE 50ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Hoạt chất: Castor oil + Ethoxylated
CÔNG DỤNG
- Chống bay hơi: Ức chế sự bay hơi của các giọt thuốc trừ sâu, kéo dài thời gian lưu trên bề mặt cây trồng.
- Chống trôi: Giữ các giọt thuốc BVTV trên bề mặt cây trồng, hạn chế bị rửa trôi bởi mưa hoặc tưới nước.
- Giúp quá trình hòa tan hiệu quả: Giảm kết tủa, giúp hoạt chất thuốc trừ sâu dễ dàng hòa tan đều trong nước.
- Tăng khả năng loang trải và hấp phụ: Hỗ trợ thuốc lan rộng và bám dính tốt trên bề mặt lá, tăng hiệu quả hấp thụ hoạt chất.
- Tăng khả năng thấm sâu: Giúp hoạt chất thuốc BVTV xuyên qua lớp sáp của lá, thấm sâu vào mô cây.
- Khử kết tủa: Giúp pha hỗn hợp các loại thuốc trừ sâu, phân bón lá... dễ dàng, không bị kết tủa hay phản ứng với nhau.
Thân thiện với cây trồng: Giảm nguy cơ gây cháy lá, tăng độ an toàn cho cây trồng và tăng hiệu quả thuốc.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Phun khí:
- Nồng độ: 0.33% – 1%
- Liều lượng: 50ml/01 ha
Phun cơ học:
- Nồng độ: 0.17% – 0.5%
- Liều lượng: 50ml/phuy 200 lít nước
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Tóm tắt nhanh
SYNERGIST.DISSOLVE: phụ gia trợ lực chứa Ethoxylated Castor Oil ~80% – nhóm nonionic surfactant từ dầu thầu dầu.
Cơ chế chính: giảm sức căng bề mặt, giữ ẩm giọt phun, ổn định hỗn hợp, tăng thấm sâu nhưng khá “mềm” với cây trồng.
Enomil 30SL (Ngư Ông Đắc Lợi): chứa Trisiloxane ethoxylate 30%, thuộc nhóm organosilicone “super-spreader” – loang trải cực mạnh, thấm siêu nhanh, nhưng biên độ an toàn cần lưu ý.
Ciba Cover X: chất trợ lực “4 tác dụng” (thấm sâu, chống bốc hơi, bám dính, loang trải) dùng rất rộng trong rau, lúa, cây ăn trái; nhãn không công bố rõ thành phần, nhưng cơ chế vẫn dựa trên surfactant không ion + phụ gia giữ ẩm.
2. SYNERGIST.DISSOLVE – Thành phần & cơ chế “cốt lõi”
2.1. Thành phần
Theo thông tin nhà sản xuất:
Ethoxylated Castor Oil (dầu thầu dầu ethoxylated): ~80%
Dung môi hữu cơ + nước: ~20%
Ethoxylated castor oil là chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant), được dùng rộng rãi làm adjuvant và chất nhũ hóa trong thuốc BVTV vì:
Tan tốt trong nước nhưng vẫn “ôm” được hoạt chất kỵ nước.
Tăng loang trải và bám dính, đồng thời ổn định nhũ tương/huyền phù.
2.2. Cơ chế tạo 7 công dụng trên nhãn
Label Biochem Việt Á liệt kê đầy đủ 7 công dụng & liều dùng; đúng với cơ chế của nonionic surfactant từ dầu thực vật.
Chống bay hơi
Ethoxylated castor oil giữ ẩm giọt phun, giảm tốc độ bay hơi trong điều kiện nắng, gió.
Chống trôi (anti-drift)
Ổn định kích thước và độ nhớt giọt, giúp giọt nặng, ít tạo sương mù, bám tốt hơn trên tán lá.
Giúp hòa tan – giảm kết tủa
Tạo micelle bao lấy hoạt chất khó tan, ngăn chúng kết tinh hoặc phản ứng với ion kim loại trong nước → dung dịch trong, đều, ít lắng.
Tăng loang trải & hấp phụ
Giảm sức căng bề mặt nước, cho phép giọt trải phẳng trên bề mặt lá, tăng diện tích tiếp xúc & lượng hoạt chất bám trên biểu bì.
Tăng thấm sâu
Đuôi dầu “chui” vào lớp sáp cutin, đầu ưa nước giữ liên kết với dung dịch → mở đường cho hoạt chất đi sâu vào mô lá, hỗ trợ thuốc nội hấp/lưu dẫn.
Khử kết tủa khi tank-mix
Vai trò chất đồng hòa tan/compatibility agent: hạn chế phản ứng chéo giữa nhiều thuốc BVTV – phân bón – vi lượng trong cùng bồn phun.
Thân thiện với cây trồng
Nonionic surfactant từ dầu thực vật thường ít gây cháy lá hơn surfactant anion hoặc organosilicone dùng quá liều, khi dùng trong khoảng khuyến cáo.
3. Liều dùng SYNERGIST.DISSOLVE
Theo Biochem Việt Á:
3.1. Phun khí (drone, ULV)
Nồng độ: 0,33–1%
Liều lượng: 50 ml/ha
(Thực tế: 50 ml cho 5–15 L nước/ha sẽ cho nồng độ tương ứng 1% → 0,33%.)
3.2. Phun cơ học (bình tay, máy bơm)
Nồng độ: 0,17–0,5% (biên khuyến nghị lý tưởng cho nonionic surfactant)
Liều ghi: 50 ml/phuy 200 L (≈ 0,025% v/v – đủ vượt CMC, vẫn cho hiệu quả giảm sức căng bề mặt).
4. Enomil 30SL – Trisilosane ethoxylate 30% (organosilicone “siêu loang”)
4.1. Thành phần & cơ chế
Thành phần chính: Trisilosane ethoxylate 30% + phụ gia 70%.
Trisiloxane ethoxylate là organosilicone surfactant – nhóm “super spreader” hạ sức căng bề mặt nước xuống rất thấp, cho góc tiếp xúc gần như 0° trên lá kỵ nước.
Cơ chế chính:
Loang trải siêu nhanh: dung dịch dàn mỏng như “chảy nước” trên bề mặt lá → phủ kín cả mặt dưới.
Thấm qua khí khổng (stomatal infiltration): dung dịch có thể “chui” vào lỗ khí khổng, tăng tốc độ hấp thu hoạt chất.
Các nhà sản xuất organosilicone đều nhấn mạnh: giảm thể tích nước, tăng hiệu lực phun, rất phù hợp với phun thể tích thấp.
4.2. Điểm mạnh & lưu ý
Ưu điểm:
Loang trải mạnh hơn rõ rệt, nhất là trên lá nhiều sáp.
Phù hợp khi:
Cần giảm thể tích nước.
Phun trên cây vỏ lá dày, nhiều sáp (cam quýt, sầu riêng, bắp cải…).
Lưu ý:
Tài liệu về organosilicone (Silwet 408, trisiloxane…) cho thấy nguy cơ cháy lá tăng khi vượt liều khuyến cáo hoặc phun trong điều kiện khắc nghiệt; một số nghiên cứu ghi nhận phytotoxicity trên cây trồng nếu dùng liều cao.
Organosilicone kém bền trong môi trường quá acid/kiềm, dễ thủy phân → nên kiểm soát pH bồn phun.
5. Ciba Cover X – “4 tác dụng” đa năng
5.1. Cơ chế & công dụng
Trên các kênh phân phối, Ciba Cover X được mô tả là chất trợ lực 4 trong 1:
Thấm sâu nhanh: hỗ trợ hoạt chất xuyên qua lớp sáp, vào mô lá.
Chống bốc hơi: giữ ẩm giọt phun, giảm thất thoát khi nắng, gió.
Bám dính tốt: giảm rửa trôi khi mưa sớm.
Loang trải mạnh: phủ kín cả hai mặt lá.
Nhãn không công bố rõ thành phần, nhưng với mô tả & cách sử dụng, có thể xem Cover X thuộc nhóm adjuvant đa chức năng dựa trên nonionic surfactant + chất giữ ẩm, tương tự nhóm nonionic cao cấp trong tài liệu KALO, Purdue…
6. So sánh nhanh: SYNERGIST.DISSOLVE – Enomil 30SL – Ciba Cover X
| Tiêu chí | SYNERGIST.DISSOLVE | Enomil 30SL (Ngư Ông Đắc Lợi) | Ciba Cover X |
|---|---|---|---|
| Nhóm hóa học chính | Ethoxylated Castor Oil (nonionic, dầu thực vật) | Trisiloxane ethoxylate (organosilicone super-spreader) | Surfactant đa chức năng (nhà SX không công bố cụ thể) |
| Thế mạnh | Ổn định hỗn hợp, phá kết tủa mạnh, chống bay hơi, bám dính, thấm sâu; an toàn, phù hợp tank-mix phức tạp & phun drone. | Loang trải & thấm cực mạnh, giảm thể tích nước, phù hợp lá nhiều sáp, phun thể tích thấp. | Cân bằng giữa thấm sâu – chống bốc hơi – bám dính – loang trải cho phun thông thường trên lúa, rau, cây ăn trái. |
| Nguy cơ cháy lá | Thấp nếu dùng đúng liều; nonionic từ dầu thực vật thường “mềm” với cây. | Cần thận trọng liều cao, nắng gắt; organosilicone có báo cáo phytotoxicity khi dùng vượt khuyến cáo. | Nguy cơ trung bình – phụ thuộc liều & điều kiện; nhà SX khuyến cáo không vượt 0,12–0,2% để tránh cháy lá. |
| Ứng dụng điển hình | Drone, phun áp lực thấp, pha nhiều loại thuốc/phân bón, cần chống kết tủa & giữ bền giọt. | Phun sâu bệnh/cỏ trên cây lá sáp, cần loang & thấm siêu nhanh, giảm công phun. | Phun phòng–trị sâu bệnh, phân bón lá trên đa số cây trồng, khi muốn tăng đều hiệu lực nhưng không cần super-spreader. |
7. Nhận xét & gợi ý lựa chọn
Khi nào ưu tiên SYNERGIST.DISSOLVE?
Khi phun drone/phun khí với thể tích nước rất thấp thì cần chống bay hơi, bền giọt và hỗn hợp tuyệt đối không được kết tủa vì dễ nghẹt béc.
Khi pha tank-mix phức tạp (thuốc sâu + thuốc bệnh + phân bón lá + vi lượng) và đã từng bị “đông, vón”.
Khi phun trên cây mẫn cảm (rau non, hoa, giống nhạy cảm) cần tăng hiệu lực nhưng muốn biên an toàn rộng.
Khi nào Enomil 30SL hợp lý hơn?
Cần loang trải & thấm cực nhanh, yêu cầu siêu bám dính trên lá nhiều sáp, có thể chấp nhận rủi ro cháy lá nếu dùng sai liều.
Phun thể tích thấp nhưng không có vấn đề kết tủa phức tạp trong bồn.
Khi nào chọn Ciba Cover X?
Phun thông thường trên lúa, rau, cây ăn trái, cần tăng đồng đều 4 yếu tố: loang – bám – thấm – chống bốc hơi, nhưng không cần phá kết tủa mạnh như SYNERGIST.DISSOLVE.






















