Saisen XO 200SC 240ML
- Hình minh họa sản phẩm


XXX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành Phần: Saisentong 200g/l
Hướng Dẫn Sử Dụng: lúa/bạc lá; Liều lượng: 0.4 lít/ha; Thời gian cách ly: 7 ngày; Cách dùng: Lượng nước 400 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%
Thông tin Thêm Chỉ Mang Tính Tham Khảo
1) Saisentong là gì? Vì sao nhiều người dễ nhầm “thuốc nấm”?
Saisentong thực chất là muối đồng của bismerthiazol – một dạng hợp chất đồng hữu cơ thiên về đặc trị vi khuẩn, được dùng khá rộng ở châu Á (đặc biệt Trung Quốc) để khống chế các bệnh “cháy bìa lá/bạc lá/loét…” do vi khuẩn.
Điểm hay gây nhầm: nhiều bệnh trên đồng ruộng nhìn “giống nấm” (vết cháy, đốm, loét), nhưng thủ phạm lại là vi khuẩn. Saisentong mạnh nhất ở “mảng” này.
2) Trong Danh mục được phép sử dụng tại Việt Nam, Saisentong đang được đăng ký cho những bệnh nào?
Nếu bám đúng “hồ sơ đăng ký” trong Danh mục thì nhóm sản phẩm chứa Saisentong hiện nổi bật ở bệnh do vi khuẩn như:
Saisen XO 200SC: loét/ cam và bạc lá/ lúa
Các nhãn khác cùng hoạt chất Saisentong:
Conpho 200SC, Newsen 200SC: héo xanh/ lạc
Visen 20SC: bạc lá, lem lép hạt/ lúa
Sasuke 200SC: loét/ cam và bạc lá/ lúa
Về phía Saisen XO 200SC, họ công bố rõ: Saisentong 200 g/L, quy cách chai 240 ml, và nhấn mạnh thuốc thấm nhanh – lưu dẫn – ít bị rửa trôi do mưa.
3) Ngoài “loét cam, bạc lá lúa”, Saisentong còn kiểm soát được bệnh gì ở Việt Nam?
Nếu nói “chắc kèo” theo Danh mục thuốc BVTV mới nhất tại Việt Nam, thì với riêng Saisen XO 200SC:
Bạc lá lúa (và nhóm Saisentong nói chung có thêm héo xanh lạc, lem lép hạt lúa tuỳ nhãn).
Góc bán hàng cho đại lý: Khi khách hỏi “ngoài loét cam còn gì?”, câu trả lời chuẩn nhất theo hồ sơ là: bạc lá lúa (và nếu tư vấn theo “hệ hoạt chất Saisentong” trong Danh mục thì mở rộng được sang héo xanh lạc, lem lép hạt lúa – nhưng phải đúng nhãn/đúng đăng ký).
4) Trên thế giới, Saisentong/bismerthiazol-copper được dùng cho những đối tượng nào?
Nguồn dữ liệu quốc tế (PPDB – ĐH Hertfordshire) mô tả Saisentong là vừa “bactericide” vừa “fungicide”, dùng nhiều ở Trung Quốc để trừ bacterial blights, và nêu ví dụ đối tượng gồm bacterial canker và Cercospora spot; cây trồng ví dụ: lúa, cây có múi, gừng, thuốc lá.
Các nghiên cứu về bismerthiazol (hoạt chất “gốc” của Saisentong) cho thấy nhóm này được dùng mạnh cho các bệnh vi khuẩn như bạc lá lúa, sọc vi khuẩn lúa, loét cam… ở Trung Quốc từ rất sớm.
Những bệnh vi khuẩn hay gặp trên thế giới mà “họ hàng bismerthiazol/Saisentong” thường được nhắc đến (tuỳ đăng ký từng nước):
Bạc lá lúa, sọc vi khuẩn lúa (Xanthomonas)
Loét/canker cây có múi (Xanthomonas citri)
Héo xanh (Ralstonia) và thối nhũn (Erwinia/Pectobacterium) – thường xuất hiện trong mô tả thương mại/đăng ký ở nhiều thị trường châu Á
5) Câu hỏi “nấm bệnh”: Saisentong có trị nấm không?
Có – nhưng đừng kỳ vọng kiểu “thuốc nấm phổ rộng”.
PPDB nêu ví dụ Cercospora spot (đốm lá do nấm) nằm trong nhóm đối tượng “example pests controlled”.
Một số tài liệu/patent mô tả các phối hợp có Saisentong nhằm mở rộng phổ sang cả nấm và vi khuẩn, đồng thời cũng thừa nhận riêng Saisentong mạnh nhất ở bệnh vi khuẩn, còn mảng nấm thường cần phối hợp để đáp ứng yêu cầu cao hơn.
Kết luận tư vấn thực dụng cho kỹ sư/đại lý:
Nếu khách hỏi “nấm nào trị tốt?” Hãy nói thẳng: Saisentong là “đặc trị vi khuẩn” là chính; nấm chỉ là phần phụ/gián tiếp, hoặc cần phối với thuốc nấm đúng bệnh (thán thư, sương mai, phấn trắng… nên đi theo nhóm thuốc nấm chuyên).
6) So sánh nhanh trong Danh mục Việt Nam: “cùng hoạt chất – khác công thức” và “cùng nhóm FRAC”
A) Cùng hoạt chất Saisentong (khác nhãn/cách định vị)
Trong Danh mục có nhiều nhãn Saisentong (Saisen XO, Sasuke, Conpho, Newsen, Visen…), nhưng điểm khác nhau nằm ở đối tượng đăng ký và chiến lược thị trường, không chỉ ở cái tên.
Gợi ý chốt sale:
Khách vườn cây có múi: ưu tiên nhãn đăng ký loét/ cam.
Khách ruộng lúa: ưu tiên nhãn đăng ký bạc lá/ lúa (và có nhãn đi kèm lem lép hạt).
B) “Họ hàng gần” đáng so: Bismerthiazol (Sai ku zuo) (không phải Saisentong nhưng cùng gốc)
Ngay trong Danh mục cũng có Bismerthiazol (Sai ku zuo) (ví dụ nhãn Anti-Xo 200WP của Phú Nông…) với phổ đăng ký vi khuẩn khá rộng.
Ngoài ra còn có công thức phối Bismerthiazol + Copper hydroxide (vừa “gốc bismerthiazol”, vừa “đồng”) – dạng này thường được định vị “kháng tái nhiễm” và mở rộng lớp bảo vệ bề mặt.
C) “Cùng nhóm FRAC” (để xoay vòng, giảm rủi ro kháng)
FRAC xếp đồng vào nhóm M01 (tác động đa điểm) và ghi rõ nhóm này cũng áp dụng cho các phức chất đồng hữu cơ. Vì Saisentong là muối đồng của bismerthiazol, khi xây chương trình xoay vòng có thể xem nó nằm trong “hệ đồng” về mặt quản trị kháng (dù FRAC không liệt kê riêng tên Saisentong trong bảng).
Trong Danh mục Việt Nam, nhóm “đồng” rất nhiều: Copper hydroxide, Copper oxychloride, các nhãn như Kocide, Funguran-OH, Hidrocop… (nhiều nhãn có đăng ký cả bạc lá lúa và nhiều bệnh nấm).
7) Thông tin thêm bên lề
Bismerthiazol là “trụ cột” ở Trung Quốc từ thập niên 1970s – và đã ghi nhận rủi ro kháng
Có nghiên cứu cho thấy bismerthiazol là một trong các bactericide dùng phổ biến lâu năm ở Trung Quốc và đã xuất hiện chủng vi khuẩn giảm nhạy/kháng trong thực tế sản xuất → đây là lý do phải xoay vòng hoạt chất, không “đánh một bài” cả vụ.Không chỉ “diệt khuẩn”, bismerthiazol còn có thể “kích hoạt sức đề kháng” của cây
Một nghiên cứu trên lúa ghi nhận bismerthiazol có thể kích hoạt các tín hiệu phòng vệ và thậm chí làm cây hấp dẫn hơn với ong ký sinh trứng (thiên địch của rầy) – kiểu lợi ích “2 trong 1” mà nhiều người không để ý.Saisentong được định vị như “đồng thế hệ mới có lưu dẫn” ở một số thị trường
Một số tài liệu thương mại tại Trung Quốc quảng bá dạng Saisentong nồng độ cao là hướng tối ưu hoá để tăng khả năng “nội hấp – truyền dẫn” so với thuốc đồng phủ bề mặt truyền thống (thông tin này nên dùng như “góc tham khảo thị trường”, không thay thế nhãn đăng ký).
Kết luận ngắn
Saisentong 200 g/L (Saisen XO 200SC): mạnh nhất ở bệnh vi khuẩn (loét cam, bạc lá lúa…), có thể có “điểm chạm” với một vài đốm lá do nấm nhưng không nên bán như “thuốc nấm phổ rộng”.
Khi làm chương trình phòng trị: ưu tiên xoay vòng với các nhóm khác (đặc biệt “hệ đồng” M01 và các bactericide khác trong Danh mục) để giảm rủi ro kháng và tăng độ chắc ăn.






















