Pyramix 660WG 100G
- Hình minh họa sản phẩm


XXX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: cà chua/sương mai; Liều lượng: 0.5 kg/ha; Thời gian cách ly: 5 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 500-600 lít/ha. Phun 1 lần khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%.
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1) Công thức này “đáng tiền” ở điểm nào?
Hai hoạt chất – hai cơ chế khác nhau (giúp “đỡ lệ thuộc 1 cửa”)
Dimethomorph = FRAC 40 (CAA): chuyên oomycete (nhóm “nấm giả” gây sương mai, mốc sương/late blight…). FRAC xếp toàn nhóm CAA vào mã 40 và có kháng chéo nội nhóm.
Pyraclostrobin = FRAC 11 (QoI/strobilurin): ức chế hô hấp ty thể ở vị trí Qo; FRAC mô tả QoI thuộc mã 11 (và 11A).
Ý nghĩa cho đại lý: công thức “kép” kiểu 40 + 11 thường được chọn khi mùa bệnh phức tạp: vừa cần “xương sống” trị sương mai (40), vừa muốn thêm lớp bảo vệ bề mặt lá và “độ rộng” trên một số bệnh khác (11).
2) Đánh giá kỹ Pyramix 660WG: mạnh, yếu, dùng cho tình huống nào
Điểm mạnh
Tỷ lệ Dimethomorph rất cao (60%) nên tập trung “đúng trọng tâm” cho sương mai/mốc sương. (Trong danh mục VN, đây là một trong những phối có Dimethomorph cao nhất trong nhóm dimethomorph+pyraclostrobin).
Dimethomorph có tính bảo vệ, trị sớm, chống phát tán bào tử: tài liệu nghiên cứu kinh điển mô tả dimethomorph có protectant/curative/antisporulant đối với oomycete.
QoI đôi khi đem lại “hiệu ứng xanh lá” (greening) / sinh lý cây: nhiều nghiên cứu ghi nhận strobilurin có thể cải thiện một số chỉ số quang hợp, đồng hoá đạm, làm chậm lão hoá lá trong vài điều kiện.
Thông tin thêm: QoI từng được FRAC nhấn mạnh về kháng chéo trong nhóm 11; nghĩa là đã kháng QoI thì đổi từ azoxystrobin sang pyraclostrobin thường không giải quyết được.
Điểm cần lưu ý
Pyraclostrobin chỉ 6% nên vai trò thường là “lớp áo bảo vệ và hỗ trợ phổ”, không phải liều “đánh mạnh” cho các bệnh vốn cần QoI cao.
Kháng thuốc là rủi ro thật: FRAC cho biết với CAA (nhóm 40), Plasmopara viticola là tác nhân “nguy cơ cao”, nhưng kinh nghiệm dài hạn cho thấy rủi ro kháng ở mức trung bình và quản lý được nếu dùng đúng chiến lược.
3) Ngoài sương mai cà chua, phối Dimethomorph + Pyraclostrobin còn “đụng” được bệnh nào trên thế giới?
A. Nhóm “nấm giả” (Oomycete) – phần việc chính của Dimethomorph (FRAC 40)
Trên thế giới, dimethomorph được dùng rộng cho các bệnh do oomycete như:
Sương mai trên nhiều cây: dưa leo, dưa hấu, hành, xà lách, nho…
Mốc sương/late blight (Phytophthora infestans) trên khoai tây, cà chua
Các bệnh Phytophthora spp. (thối thân, xì mủ, chết nhanh…) tùy cây trồng và đăng ký từng nước
Cơ sở khoa học: dimethomorph được mô tả là hoạt chất systemic cho oomycete, có hiệu lực ở nhiều giai đoạn phát triển của tác nhân gây bệnh.
B. Nhóm “nấm thật” (Ascomycete/Basidiomycete) – phần việc thường thuộc Pyraclostrobin (FRAC 11)
Pyraclostrobin thường được đăng ký quốc tế cho phổ bệnh lá như:
Rỉ sắt
Phấn trắng
Đốm lá, đốm vòng
Thán thư
Một số nhóm cháy lá/đốm nâu
Nguồn tham khảo phổ tác động QoI/nhóm strobilurin: tài liệu hướng dẫn và nhãn/khuyến cáo ở nhiều hệ thống quản lý bệnh ghi nhận QoI là nhóm phổ rộng trên nhiều bệnh lá.
4) So sánh với các sản phẩm cùng phối (40 + 11) trong Danh mục BVTV 2025
Trong danh mục, ngoài Pyramix 660WG – sương mai/cà chua, còn nhiều sản phẩm cũng phối dimethomorph và pyraclostrobin nhưng khác tỷ lệ và khác đối tượng:
| Nhóm phối trong danh mục | Ví dụ thương phẩm – đối tượng (VN) |
|---|---|
| Dimethomorph 60% + Pyraclostrobin 6% | Pyramix 660WG – sương mai/cà chua |
| Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10% | Dimetop 480WP – mốc sương/cà chua; đốm nâu/đậu tương; Newtrobin 480WG – sương mai/cà chua; Omega-downy rust 48WG – rỉ sắt/cà phê… |
| Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Dosimax gold 45SC – thán thư/bơ; chết nhanh/hồ tiêu; xì mủ/sầu riêng; MDBintop 45SC – giả sương mai/dưa chuột; mốc sương/khoai tây |
| Dimethomorph 25% + Pyraclostrobin 15% | Salva 40SC – giả sương mai/dưa hấu |
| Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Bavimin gold 18.7WG – phấn trắng/hoa hồng; Flick-Top 18.7WG – rỉ sắt/cà phê; Travost 18.7WG – giả sương mai/dưa chuột; Ximor Extra – mốc sương/khoai tây… |
Cách đọc nhanh cho đại lý:
Tỷ lệ Dimethomorph cao thường “đánh trọng tâm oomycete”.
Tỷ lệ Pyraclostrobin cao hơn thì “độ rộng” trên nấm lá có thể tăng, nhưng vẫn phải nhìn đối tượng đăng ký.
5) So sánh với “công thức phối khác” nhưng cùng nhóm FRAC 40 hoặc FRAC 11 trong danh mục
Nhóm FRAC 40 (CAA) – Dimethomorph đi với “bạn đồng hành” khác
Dimethomorph + Mancozeb (đa điểm) – ví dụ Acrobat MZ 90/600WP…
Dimethomorph + Fluazinam – ví dụ Banjo Forte 400SC…
Dimethomorph + Fluopicolide – ví dụ Jepway 40SC…
Góc nhìn thú vị: phối 40 + đa điểm (như mancozeb) thường được kỹ sư xem là “đệm kháng” tốt hơn so với phối hai hoạt chất “đơn điểm”.
Nhóm FRAC 11 (QoI) – Pyraclostrobin đi với hoạt chất khác
Cyazofamid + Pyraclostrobin (21 + 11) – Raduten 24SC, Nacybin 30SC…
Boscalid + Pyraclostrobin (7 + 11) – Mustang 35SC…
6) 3 “mẹo tư duy tư vấn” giúp đại lý nói chuyện thuyết phục
Gọi đúng tên kẻ gây hại: sương mai/mốc sương là “oomycete” nên ưu tiên “xương sống” là FRAC 40.
Đừng hứa quá về QoI: FRAC nhấn mạnh kháng chéo trong nhóm 11; nếu vùng đã “lờn strobilurin”, QoI chỉ nên xem là lớp hỗ trợ.
Nói về quản lý kháng bằng ngôn ngữ đơn giản: FRAC khuyến nghị CAA nên dùng thiên về phòng (preventive) và quản lý số lần phun trong chương trình.






















