Naliko 16SC 25ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
HOẠT CHẤT: Chlorantraniliprole 12% w/w + Emamectin benzoate 4% w/w
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: ngô/sâu keo mùa thu; Liều lượng: 150 ml/ha; Thời gian cách ly: 7 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 400-500 lít/ha. Phun thuốc khi sâu (tuổi 1-2) bắt đầu xuất hiện, mật độ khoảng 1 con/cây.
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1) Naliko 16SC là “phối 2 cơ chế” (nhóm 28 + nhóm 6) – và đã có trong danh mục VN
Thành phần: Chlorantraniliprole 12% w/w + Emamectin benzoate 4% w/w; có quy cách 25 ml.
Trong Danh mục thuốc BVTV, Naliko 16SC được ghi với Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%, dùng cho sâu keo mùa thu trên ngô.
Theo phân loại cơ chế tác động của IRAC, chlorantraniliprole thuộc nhóm 28, còn emamectin benzoate thuộc nhóm 6.
Ý nghĩa: đây là nhóm phối rất hay gặp trong “thuốc trị sâu khó”, vì đánh vào 2 “điểm yếu” khác nhau của sâu.
2) Hai hoạt chất đánh sâu theo 2 “đường” khác nhau (giải thích đơn giản)
A. Chlorantraniliprole (nhóm 28): “khóa cơ – cắt ăn rất nhanh”
Có thể hình dung chlorantraniliprole làm rối loạn điều khiển cơ bắp của sâu. Điểm mạnh mà nông dân thường cảm nhận:
Sâu ngừng ăn rất nhanh (tác động chủ yếu qua đường ăn), nên lá/ngọn đỡ bị cắn phá tiếp.
Có các đặc tính giúp hiệu lực kéo dài như thấm qua lá (xuyên phiến), di chuyển trong cây (lưu dẫn), bám mưa tốt.
Ngoài ra, chlorantraniliprole thường được xếp là hợp với quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) vì tính chọn lọc tương đối và bảo tồn thiên địch tốt hơn nhiều nhóm “đánh rộng”.
B. Emamectin benzoate (nhóm 6): “đánh thần kinh – mạnh và nhanh, nhưng nhạy ánh sáng”
Emamectin là dẫn xuất của nhóm avermectin, tác động lên hệ thần kinh khiến sâu bị rối loạn dẫn truyền và suy kiệt.
Điểm rất đáng chú ý:
Emamectin khá nhạy với tia UV/ánh nắng: nghiên cứu cho thấy phân hủy do UV làm giảm hiệu lực theo thời gian chiếu sáng, nên người ta hay nói “đánh nhanh nhưng không phải lúc nào cũng bền”.
Dù vậy, nhóm avermectin có lợi thế là có thể thấm nhanh vào biểu bì lá (kiểu “ngấm qua lá”), tạo hiệu lực tồn dư nhất định trong mô lá.
3) Vì sao phối 28 + 6 thường “ăn sâu gối lứa/khó trị” tốt hơn?
Với các sâu ăn lá như sâu keo mùa thu, người làm kỹ thuật hay gặp 3 vấn đề: sâu ăn rất khỏe, nhiều lứa gối nhau, và đôi khi “lì” với một số nhóm thuốc quen.
Phối chlorantraniliprole + emamectin thường được chọn vì:
Chlorantraniliprole “cắt ăn” nhanh → giảm hại gần như ngay, giúp ruộng “dịu” lại.
Emamectin “đẩy tốc độ chết” → người dùng dễ thấy hiệu quả hơn (thực tế nhiều thuốc nhóm 28 làm sâu ngừng ăn nhanh nhưng chết có thể không “đột ngột”, khiến nông dân sốt ruột).
Hai cơ chế khác nhau → trong nhiều tình huống có thể tăng phổ hiệu lực theo tuổi sâu và giảm rủi ro “trúng kháng” kiểu một hoạt chất.
4) Thông tin “ít người để ý”: tỷ lệ phối có thể quyết định “hiệp lực” hay “kìm nhau”
Một điểm rất đáng giá khi tư vấn kỹ thuật:
Có nghiên cứu về hỗn hợp emamectin + chlorantraniliprole trên sâu keo mùa thu cho thấy tỷ lệ phối ảnh hưởng cực mạnh đến hiệu quả:
Tỷ lệ 9:1 (emamectin:chlorantraniliprole) cho hiệp lực rất mạnh;
Một số tỷ lệ khác có thể chỉ “cộng gộp”, thậm chí có tỷ lệ cho xu hướng kém hơn mong đợi (đối kháng).
Trong khi đó, Naliko 16SC là 12% + 4%, tức về “khối lượng hoạt chất” là 3:1 (chlorantraniliprole:emamectin).
Gợi ý diễn giải:
Nhà phát triển công thức có thể đang ưu tiên “xương sống bền” từ nhóm 28 (cắt ăn nhanh + giữ hiệu lực), còn nhóm 6 đóng vai “tăng tốc hạ sâu”.
Tỷ lệ này cũng có thể liên quan tới định hướng đối tượng (tuổi sâu thường gặp, tập tính ăn, mức áp lực sâu), và bài toán giá thành.
5) Góc nhìn quốc tế: vì sao cặp này hay được nghiên cứu cho sâu keo?
Sâu keo mùa thu là đối tượng gây hại lớn toàn cầu, nên các nước có xu hướng dùng/đánh giá những hoạt chất mạnh như chlorantraniliprole và emamectin (đơn chất hoặc phối).
Với chlorantraniliprole, nhiều hãng nhấn mạnh ưu điểm ngừng ăn trong vài phút, xuyên phiến + lưu dẫn, tồn dư tốt và “hợp IPM”.
Với emamectin, nhiều tài liệu ghi nhận độ nhạy với ánh sáng/UV và việc người ta phải quan tâm tới ổn định công thức để giữ hiệu lực ngoài đồng.
6) Lưu ý quan trọng về kháng thuốc
Phối 2 cơ chế không có nghĩa là “xài hoài không kháng”. Nếu dùng lặp lại liên tục, sâu vẫn có thể bị chọn lọc kháng dần với cả hai “đường đánh”.
Khuyến nghị đúng tinh thần quốc tế (IRAC/IPM) thường là:
Luân phiên cơ chế theo lứa sâu/vụ, tránh “đè” một nhóm liên tục.
7) Một đoạn “chốt kỹ thuật”
Điểm mạnh: cắt ăn nhanh (nhóm 28) + tăng tốc hạ sâu (nhóm 6), nhắm tốt sâu ăn lá/sâu keo.
Điểm cần nhắc: muốn bền hiệu lực lâu dài thì vẫn phải luân phiên cơ chế và làm đúng IPM






















