MDabamuron 50SC 200ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Hoạt chất: Abamectin 3g/l + Triflumuron 47g/l
Hướng dẫn sử dụng: ngô/sâu keo mùa thu; Liều lượng: 600 ml/ha; Thời gian cách ly: 7 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 400-500 lít/ha, Phun khi sâu non tuổi nhỏ (tuổi 1- 2), mật độ khoảng 1-2 con/cây
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Thành phần – cơ chế tác động
Thành phần:
Abamectin 3 g/L (0,3%) – nhóm Avermectin, IRAC nhóm 6.
→ Tác động chủ yếu qua tiếp xúc và vị độc, gây rối loạn dẫn truyền thần kinh, làm sâu tê liệt rất nhanh, ngừng ăn gần như ngay sau khi dính thuốc.Triflumuron 47 g/L (4,7%) – thuốc điều hòa sinh trưởng côn trùng, ức chế tổng hợp kitin (IRAC nhóm 15 – benzoylurea).
Nói gọn:
Abamectin “đánh nhanh” làm sâu tê liệt, còn Triflumuron “siết vòng đời” – sâu non không lột xác được, trứng không nở, quần thể suy kiệt dần.
Ưu điểm của phối hợp 6 + 15:
Hai cách đánh khác điểm tác động nên giảm nguy cơ kháng thuốc.
Abamectin cho hiệu lực đầu nhanh, Triflumuron cho hiệu lực kéo dài và diệt triệt để lứa sau.
Hỗn hợp abamectin + triflumuron đã được chứng minh có hiệu quả hiệp đồng trên sâu róm thông (Lymantria dispar): hỗn hợp cho tỷ lệ chết cao hơn rõ rệt so với từng hoạt chất đơn lẻ, cơ chế liên quan đến việc abamectin làm sâu suy yếu và triflumuron chặn quá trình lột xác.
2. Căn cứ thử nghiệm, khảo nghiệm – vì sao MDabamuron có mặt trong Danh mục?
2.1. Khảo nghiệm đăng ký tại Việt Nam
MDabamuron 50SC đã được Cục BVTV cho phép đăng ký với công thức Abamectin 3 g/L + Triflumuron 47 g/L, dùng trừ sâu keo mùa thu trên ngô theo Quyết định 1424/QĐ-BVTV-QLT năm 2024.
Để được đưa vào Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, sản phẩm bắt buộc phải qua:
Khảo nghiệm hiệu lực tối thiểu 2 vụ, nhiều điểm, so sánh với thuốc đối chứng chuẩn trên sâu keo mùa thu.
Đánh giá dư lượng, an toàn cây trồng và môi trường theo quy định Bộ NN&PTNT.
Việc có tên trong Quyết định và Danh mục là bằng chứng tối thiểu rằng:
Ở điều kiện đồng ruộng Việt Nam, liều khuyến cáo của MDabamuron 50SC đạt hiệu lực kiểm soát sâu keo mùa thu ổn định, không gây cháy lá hay ức chế sinh trưởng ngô trong điều kiện sử dụng đúng hướng dẫn.
2.2. Dữ liệu thực địa từ chính Mạnh Đan
Chuỗi nội dung trên website Mạnh Đan cho thấy công ty tổ chức khá nhiều mô hình trình diễn và phỏng vấn nhà nông:
Bài “Giải pháp trừ sâu cuốn lá MDabamuron 50SC được nông dân tin dùng” và TVC “Khắc tinh sâu kháng MDabamuron 50SC” mô tả sản phẩm dùng cho sâu cuốn lá trên lúa và rau màu, nhấn mạnh:
Sâu ngừng ăn nhanh,
Vết lá bị cuốn khô, lá non phục hồi,
Hiệu lực kéo dài, sâu quay lại chậm.
Dù các bài viết thiên về marketing, nhưng đều dựa trên điểm mô hình thực tế tại Đồng Tháp, Tây Ninh…, có sự tham gia của kỹ sư công ty – đây là nguồn tham khảo tốt để kỹ sư nông nghiệp trao đổi thêm với đại lý/nhà sản xuất khi cần chi tiết.
3. Ngoài sâu keo mùa thu, phối hợp Abamectin + Triflumuron “nhắm” vào những đối tượng nào?
3.1. Căn cứ từ từng hoạt chất
Triflumuron (nhóm 15):
Được FAO và JMPR ghi nhận sử dụng trên táo, lê, bắp cải, citrus, bông, khoai tây, chè… để trừ nhiều loại sâu non, đặc biệt là sâu ăn lá và sâu vẽ bùa.
Nhãn Triflumuron 480 SC ở Nam Phi đăng ký sâu đục quả (false codling moth) trên citrus, sâu đục quả táo (codling moth) trên táo – lê, mọt hạt xoài…
Các tài liệu kỹ thuật mô tả Triflumuron rất mạnh với ấu trùng bộ Cánh vảy (Lepidoptera: sâu tơ, sâu khoang, sâu cuốn lá, sâu đục thân), sâu đục thân, sâu đục quả, sâu vẽ bùa, một số côn trùng chích hút non.
Abamectin (nhóm 6):
Tài liệu kỹ thuật và nhãn thương mại tại Việt Nam ghi nhận abamectin 3,6EC đặc trị nhện đỏ, bọ trĩ, sâu ăn lá, sâu tơ, sâu vẽ bùa, sâu cuốn lá… trên rau, cây ăn trái, hoa, một số cây công nghiệp.
Từ hai điểm trên, có thể nói phối hợp Abamectin + Triflumuron được thiết kế cho nhóm sâu ăn lá, sâu cuốn lá, sâu tơ, sâu đục thân/đục quả và cả một phần sâu vẽ bùa – chủ yếu là sâu non.
3.2. Sản phẩm phối hợp tương tự trên thế giới
Một số nhà sản xuất ghi nhận các hỗn hợp Triflumuron + Abamectin dạng 5% + 0,3% SC (tương đương 50 g/L + 3 g/L) dùng cho:
Sâu tơ (Plutella xylostella) trên cải bắp,
Sâu ăn lá, sâu cuốn lá, sâu đục thân trên lúa, rau màu,
Sâu vẽ bùa, sâu đục lá trên cây ăn trái, rau.
Điều này phù hợp với cơ chế IGR + abamectin, đều nhắm vào sâu miệng nhai.
3.3. Một số đối tượng tiềm năng
Dựa trên:
phổ tác động của Triflumuron,
kinh nghiệm từ các nghiên cứu về sâu bộ Cánh vảy (Spodoptera littoralis, S. litura, Helicoverpa armigera…)
và khả năng trừ sâu ăn lá, sâu vẽ bùa, sâu tơ của abamectin,
Phối hợp Abamectin + Triflumuron về mặt sinh học có thể thích hợp để đăng ký hoặc khảo nghiệm trên:
Trên lúa: sâu cuốn lá, sâu đục thân (giống các chế phẩm Triflumuron và các thuốc IGR khác).
Trên rau màu (cải bắp, bắp cải, cải xanh): sâu tơ, sâu khoang.
Trên lạc, đậu tương: sâu xanh da láng, sâu khoang.
Trên cây ăn trái (cam, quýt, xoài): sâu vẽ bùa, sâu đục quả non.
Trên hành lá, rau gia vị: sâu xanh da láng, sâu ăn tạp.
Lưu ý khi tư vấn nông dân: chỉ khuyến cáo đúng cây – sâu ghi trên nhãn, còn các đối tượng khác nên xem đây là gợi ý kỹ thuật cho hướng đăng ký mở rộng chứ không là khuyến cáo sử dụng.
4. So sánh MDabamuron 50SC với các công thức khác cùng nhóm IRAC / cùng công dụng
4.1. So với các thuốc phối hợp có trong Danh mục sâu keo mùa thu
Trong DM thuốc bảo vệ thực vật mới, sâu keo mùa thu trên ngô đang được đăng ký với rất nhiều phối hợp mới, ví dụ:
Quimbara 13.7SC – Chlorantraniliprole + Novaluron (IRAC 28 + 15).
Protathon 26.3SC, Aragon 40WG – Chlorantraniliprole + Thiamethoxam (28 + 4A).
Resvo 200SC, Viloran 85WG… – Chlorantraniliprole + Lufenuron/Monosultap, nhiều hướng cơ chế.
Topzaza 9SE, Keepool 20SC, Naliko 16SC… – Emamectin + Indoxacarb (6 + 22).
Đặt MDabamuron vào bức tranh này:
| Nhóm | Ví dụ trong DM 2025 | Cơ chế chính | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|---|
| 6 + 15 | MDabamuron 50SC (Abamectin + Triflumuron); Mia Darius 60SC (Emamectin + Triflumuron) | Thần kinh + ức chế lột xác | Giết nhanh + cắt vòng đời; rất tốt cho sâu non, sâu kháng nhóm cũ |
| 28 + 15 | Quimbara 13.7SC | Ryanoid receptor + IGR | Phổ rộng trên sâu ăn lá, hiệu lực dài; giá thường cao |
| 28 + 4A | Protathon, Aragon, Virtako | Ryanoid + neonicotinoid | Vừa sâu ăn lá, vừa rầy – nhưng cần lưu ý rủi ro với ong, thiên địch |
| 6 + 22 | Topzaza, Keepool, Ticaca, Auditor… | Avermectin + chặn kênh natri (oxadiazine) | Knockdown rất mạnh sâu non, thích hợp khi mật số cao |
Điểm mạnh của MDabamuron:
Tập trung vào sâu ăn lá, sâu cuốn lá, sâu đục thân – đúng “sở trường” của cả 2 hoạt chất.
Cơ chế thần kinh + IGR tạo khác biệt so với nhóm chủ yếu dựa vào Chlorantraniliprole (nhóm 28), rất hữu ích khi địa phương đã dùng quá nhiều “thuốc mồi” chứa Chlorantraniliprole.
Abamectin ít lưu tồn trong môi trường, phân hủy tương đối nhanh dưới ánh sáng, giúp giảm áp lực dư lượng trên nông sản nếu dùng đúng liều và thời gian cách ly.
Điểm hạn chế:
Abamectin nhạy với ánh sáng → hiệu lực đầu nhanh nhưng dễ giảm nếu phun lúc nắng gắt; cần tư vấn phun chiều mát.
IGR như Triflumuron tác động chậm trên sâu lớn, gần hóa nhộng; vì vậy sản phẩm phát huy tối đa khi phun sớm, lúc sâu còn tuổi 1–2.
4.2. So với Mia Darius 60SC (Emamectin 10 g/L + Triflumuron 50 g/L)
Mia Darius 60SC – cũng của Mạnh Đan – là phối hợp Emamectin + Triflumuron, đã đăng ký sâu keo mùa thu trên ngô.
Emamectin thường được đánh giá mạnh hơn Abamectin trên sâu tơ, sâu khoang ở cùng nồng độ.
Tuy nhiên, MDabamuron dùng Abamectin ở mức 3 g/L, hướng nhiều hơn đến rau màu, lúa, sâu cuốn lá, sâu ăn lá (đúng như các mô hình thực tế trên rau màu và lúa của công ty).
Gợi ý bố trí trong chương trình phòng trừ:
Ngô sâu keo mùa thu:
Có thể luân phiên MDabamuron 50SC với các nhóm khác (28 + 15, 28 + 4A, 6 + 22) để giảm kháng.
Lúa sâu cuốn lá:
MDabamuron nên ưu tiên cho lứa sâu đầu vụ, mật số vừa phải, kết hợp sản phẩm khác khi bộc phát.
Rau màu, hành lá, bí đao…:
Phù hợp cho sâu cuốn lá, sâu xanh, sâu ăn tạp khi bà con cần “khóa vòng đời” và hạn chế kháng thuốc.
5. Một vài “note” kỹ thuật khi tư vấn sử dụng thực tế
Các ý dưới đây chỉ là nguyên tắc chung, kỹ sư vẫn phải bám hướng dẫn liều lượng trên nhãn.
Thời điểm phun:
Phun sớm khi vừa phát hiện ổ trứng, sâu tuổi 1–2 → tận dụng tối đa tác động diệt trứng + sâu non của Triflumuron.
Pha nước và phun:
Ưu tiên phun buổi chiều mát hoặc sáng sớm nhiều sương, tránh nắng gắt để abamectin không bị phân hủy quá nhanh.
Đảm bảo ướt đều hai mặt lá, đặc biệt là vị trí ổ trứng và nõn lá.
Luân phiên hoạt chất:
Không dùng liên tục 3–4 lần/vụ chỉ một nhóm 6 + 15.
Luân phiên với Chlorantraniliprole (nhóm 28), Indoxacarb (22A), hoặc các hoạt chất khác trong Danh mục của vùng.
Kết hợp IPM:
Khuyến khích theo dõi bẫy pheromone sâu keo mùa thu, giữ bờ cỏ có ký sinh thiên địch, tránh lạm dụng hỗn hợp nặng.
6. Tóm tắt ngắn gọn cho kỹ sư nông nghiệp
MDabamuron 50SC = Abamectin 3 g/L (nhóm 6) + Triflumuron 47 g/L (nhóm 15).
Đã được khảo nghiệm & đăng ký chính thức cho sâu keo mùa thu trên ngô tại Việt Nam.
Cơ chế tác động kép: làm sâu ngừng ăn nhanh + chặn lột xác, diệt trứng và sâu non, giúp giảm mật số và hạn chế kháng.
Phù hợp nhất với sâu miệng nhai: sâu keo, sâu cuốn lá, sâu tơ, sâu khoang, sâu vẽ bùa, một số sâu đục thân/đục quả – đặc biệt khi dùng sớm, sâu còn nhỏ.
Nên luân phiên với các nhóm 28, 22A, 4A… trong DM 2025 để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.






















