Goldstar 450SC 200ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần:
Hướng dẫn sử dụng:
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Goldstar 450SC đang đứng ở đâu trong “rừng” thuốc bọ trĩ - nhện đỏ?
Goldstar 450SC là thuốc trừ sâu - trừ nhện thế hệ mới của Công ty Phú Nông, chứa 2 hoạt chất Bifenazate 300g/l và Spirodiclofen 150g/l, dạng huyền phù đậm đặc 450SC.
Trong dự thảo Thông tư 03/2025 và Thông tư 75/2025, công thức này chính thức vào Danh mục với tên Goldstar 450SC - đối tượng bọ trĩ trên thanh long.
Điểm thú vị là: cùng một tỉ lệ 300g/l + 150g/l, các hãng khác lại chọn đăng ký nhện đỏ trên chè, hoa hồng, cây ăn trái (Kil Spider 450SC, Spiro Extra 450SC), trong khi Phú Nông “đánh riêng” vào bọ trĩ thanh long.
2. Câu chuyện ít người biết về hai hoạt chất
2.1. Bifenazate – “cú đấm” hạ nhanh nhện đỏ
Bifenazate là thuốc trừ nhện rất chọn lọc, được Uniroyal Chemical (nay là Chemtura) phát hiện từ thập niên 1990, là hoạt chất đầu tiên thuộc nhóm carbazate.
IRAC xếp Bifenazate vào nhóm 20D – ức chế vận chuyển điện tử tại phức hợp III trong ti thể của nhện – làm nhện tê liệt và chết nhanh.
Các nghiên cứu cho thấy Bifenazate diệt tốt hầu hết các pha đời của nhện hai chấm và nhện cam, kể cả quần thể đã kháng nhiều thuốc cũ.
Nói dễ hiểu – Bifenazate là “cây búa” chuyên gõ thẳng vào hệ hô hấp của nhện, làm mật số nhện rơi rất nhanh sau khi phun.
2.2. Spirodiclofen – “cái khoá” chặn thế hệ sau
Spirodiclofen do Bayer CropScience giới thiệu khoảng năm 2002, là thành viên đầu tiên của nhóm cyclic ketoenol – một họ thuốc trừ nhện hoàn toàn mới.
Nhóm này được IRAC xếp vào nhóm 23 – ức chế men acetyl-CoA carboxylase, làm rối loạn tổng hợp chất béo của nhện, nhện không lột xác và không tạo được thế hệ mới.
Nói ngắn gọn – Spirodiclofen không “đấm mạnh” như Bifenazate nhưng lại “khóa đường sinh sản”, giúp hiệu lực kéo dài.
2.3. Vì sao phối chung?
Khi nhiều vùng trồng trên thế giới bắt đầu xuất hiện nhện đỏ kháng abamectin, fenpyroximate…, các hãng thuốc quay sang phối Bifenazate + Spirodiclofen để tận dụng:
Bifenazate – hạ nhanh nhện trưởng thành, ấu trùng.
Spirodiclofen – diệt trứng, nhện non, kéo dài hiệu lực.
Kết quả là một “combo 2 đường đánh”: vừa cắt mật số hiện tại, vừa chặn lứa nhện tiếp theo.
3. Hành trình vào Việt Nam của công thức Bifenazate + Spirodiclofen
Trong Danh mục BVTV 2019, lần đầu xuất hiện Spider 240SC (Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8%) và Rosser 450SC (Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l) – đều đăng ký nhện đỏ trên hoa hồng.
Giai đoạn sau, nhiều doanh nghiệp Việt phát triển thêm các công thức 20% + 20% hoặc 300 + 150, đăng ký cho nhện đỏ trên cam, chè, cà chua, dâu tây, hoa cúc… như Anmite 40SC, Owen Extra 40SC, Kil Spider 450SC, Spiro Extra 450SC.
Goldstar 450SC là bước đi khác biệt: cùng tỉ lệ hoạt chất, nhưng chọn đăng ký cho bọ trĩ trên thanh long – nhóm côn trùng chích hút, thay vì nhện đỏ như “anh em họ hàng”.
Đây là lý do nhiều kỹ sư xem Goldstar 450SC là một lựa chọn mới để xoay tua bọ trĩ trên thanh long, đồng thời chủ động chặn luôn nguy cơ bùng phát nhện đỏ ngay trên cùng vườn.
4. Ngoài bọ trĩ thanh long, công thức này còn diệt được gì?
4.1. Dữ liệu thế giới
Các nhãn thương mại chứa Bifenazate 20–24% + Spirodiclofen 10% hoặc 300g/l + 150g/l tại Trung Quốc, Ấn Độ, châu Âu thường đăng ký cho:
Nhện đỏ hai chấm, nhện nâu, nhện gỉ sắt trên cam, quýt, chanh, táo, lê, nho, dâu tây.
Nhện đỏ trên cây công nghiệp như bông, bắp, đậu tương.
Nhiều nhãn ghi thêm hiệu lực trên một số côn trùng chích hút nhỏ khác như vảy mềm, rệp sáp, rệp mềm.
Các nghiên cứu về Bifenazate và Spirodiclofen cho thấy:
Bifenazate diệt rất mạnh nhện hai chấm và nhện cam ở mọi pha đời.
Spirodiclofen được đánh giá là thuốc trừ nhện chủ lực trên cam quýt ở nhiều nước, hiệu lực cao, kéo dài.
Về bọ trĩ: tài liệu quốc tế thường xếp Bifenazate và Spirodiclofen vào nhóm “hỗ trợ”, dùng trong chương trình luân phiên bọ trĩ, nhất là khi mật số thấp hoặc khi phối chung với hoạt chất chuyên trị bọ trĩ (abamectin, spinetoram, cyantraniliprole…).
4.2. Dữ liệu tại Việt Nam
Từ Danh mục BVTV và nhãn thương mại có thể tóm tắt:
Spider 240SC, Owen Extra 40SC – nhện đỏ hoa hồng, cam và một số cây cảnh.
Anmite 40SC – nhện đỏ trên chè, cà phê, cam, cà chua, dâu tây…
Spiro Extra 450SC, Kil Spider 450SC – nhện đỏ trên hoa hồng, chè và cây ăn trái, nhấn mạnh đối tượng đã kháng thuốc cũ.
Bản dự thảo 2025 ghi rõ: cùng tỉ lệ Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l dùng cho Goldstar 450SC (bọ trĩ thanh long), Kil Spider 450SC (nhện đỏ chè) và Spiro Extra 450SC (nhện đỏ hoa hồng).
Một số tài liệu kỹ thuật trong nước còn đánh giá nhóm Bifenazate – Spirodiclofen là “hai đường đánh phủ lý” cho cả bọ trĩ và nhện đỏ trên thanh long, giúp giảm số lần phun.
Tóm lại về mặt sinh học, với cùng cơ chế:
Công thức Bifenazate + Spirodiclofen phù hợp cho quản lý nhện đỏ trên hầu hết cây ăn trái, cây công nghiệp và hoa kiểng.
Trên bọ trĩ, vai trò chính của Goldstar 450SC là kết hợp diệt bọ trĩ giai đoạn đầu vụ và “giữ cửa” nhện đỏ, hơn là thay thế hoàn toàn các thuốc chuyên trị bọ trĩ.
Khi tư vấn vẫn cần nhắc khách hàng: sử dụng đúng cây trồng và đối tượng đã đăng ký trên nhãn là yêu cầu pháp lý.
5. So sánh Goldstar 450SC với các sản phẩm cùng nhóm IRAC
5.1. Nhóm sản phẩm cùng cơ chế
Từ Danh mục mới và tài liệu IRAC, có thể nhóm như sau:
Nhóm Bifenazate đơn
Banter 500WG, Ω-Bifena 24SC…
Mạnh về “hạ nhanh” nhện trưởng thành, nhưng trứng nhện ít bị ảnh hưởng.
Nhóm Spirodiclofen đơn
Spiro 240SC, Brinka 240SC, Goldmite 240SC, Onbord 240SC…
Rất tốt trên trứng, nhện non – hiệu lực dài, nhưng thường cần phối với thuốc khác nếu mật số nhện trưởng thành cao.
Nhóm Bifenazate + Etoxazole
Enter 250SC, Willmer 500SC, Clicks 500SC…
Hai hoạt chất đều thiên về nhện non và trứng, chuyên dùng khi cần kéo dài hiệu lực nhưng tốc độ “hạ” ban đầu không bằng nhóm có Bifenazate liều cao.
Nhóm Bifenazate + Spirodiclofen
Spider 240SC, Anmite 40SC, Owen Extra 40SC, Rosser 450SC, Spiro Extra 450SC, Kil Spider 450SC, Goldstar 450SC.
5.2. Ưu nhược điểm Goldstar 450SC trong nhóm
Ưu điểm kỹ thuật
Tỉ lệ 300 + 150 g/l nằm trong nhóm nồng độ cao nhất, cho hiệu lực nhanh và thời gian bảo vệ lâu, tương tự Rosser 450SC và Spiro Extra 450SC.
Hai cơ chế khác nhóm IRAC (20D + 23) giúp luân phiên tốt với abamectin, emamectin, spiromesifen, cyantraniliprole… trong chương trình quản lý kháng thuốc.
Được đăng ký chính thức cho bọ trĩ thanh long – tạo lựa chọn mới ngoài các thuốc quen thuộc như abamectin, spinetoram, diamide.
Hạn chế cần lưu ý
Bifenazate và Spirodiclofen vẫn là thuốc “thiên về nhện”, nên với lô bọ trĩ bộc phát mạnh, kỹ sư nên cân nhắc phun xen kẽ hay phối hợp với một thuốc chuyên bọ trĩ khác, không nên xem Goldstar là “thuốc duy nhất” trong cả vụ.
Do là hỗn hợp hai hoạt chất mới, chi phí trên mỗi lần phun thường cao hơn nhóm abamectin thuần.
6. Gợi ý kỹ thuật cho đại lý và kỹ sư khi tư vấn Goldstar 450SC
6.1. Cách định vị sản phẩm
Có thể giới thiệu Goldstar 450SC theo 3 ý chính:
Thuốc bọ trĩ - nhện đỏ 2 đường đánh: Bifenazate hạ nhanh, Spirodiclofen giữ dài.
- Tập trung cho bọ trĩ trên thanh long, đồng thời “dọn” luôn nhện đỏ tiềm ẩn trên vườn.
Thuộc nhóm cơ chế mới, phù hợp cho vườn đã xài nhiều abamectin, diafenthiuron, pyridaben.
6.2. Một số nguyên tắc sử dụng an toàn
Liều trên nhãn: 0,10% cho bọ trĩ thanh long (tương đương khoảng 10 ml thuốc cho 10 lít nước) – phun ướt đều tán, chú ý mặt dưới lá non và búp non nơi bọ trĩ tập trung.
Phun sớm khi mới chớm bọ trĩ – nhện, không để cháy tai, xì mủ tai thanh long mới xử lý.
Luân phiên Goldstar 450SC với các nhóm IRAC khác, không phun liên tục nhiều lần trong một vụ để tránh kháng.
Tuân thủ đầy đủ bảo hộ lao động, thời gian cách ly, không pha trộn bừa bãi nếu chưa có thử nghiệm nhỏ tại vườn.
(Chi tiết “4 đúng” – đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách – nên được in thêm trong tờ rơi hoặc bảng hướng dẫn tại đại lý.)
Gợi ý cuối cho đại lý - kỹ sư
Khi tư vấn Goldstar 450SC, anh chị có thể chốt lại với khách:
Đây là giải pháp “2 trong 1” – bọ trĩ thanh long và nhện đỏ trên cùng vườn.
Thuộc nhóm cơ chế mới 20D + 23 – rất hợp để xoay tua khi vườn có dấu hiệu kháng abamectin.
Nên dùng kết hợp trong chương trình IPM, không lạm dụng, luôn tuân thủ đúng nhãn và khuyến cáo an toàn.






















