Fluprid 480SC 50ML
- Hình minh họa sản phẩm


XX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
1. Flubendiamide + Thiacloprid 480SC – hai “đầu đánh” khác cơ chế
Thành phần và hướng dẫn sử dụng Fluprid 480SC (SWRC đăng ký, CPC phân phối) trong Danh mục:
Flubendiamide 240 g/l + Thiacloprid 240 g/l, dạng SC 480 g hoạt chất/lít, đăng ký trừ bọ xít muỗi trên điều.
- Liều pha 7,5ml cho 25L nước, điều/bọ xít muỗi. Liều lượng: 0.03%. Thời gian cách ly: 14 ngày. Cách dùng: Lượng nước 600-1000 lít/ha. Phun thuốc khi bọ xít mới xuất hiện, tỉ lệ quả bị hại khoảng 5%
Về cơ chế:
Flubendiamide: thuộc nhóm diamide – IRAC 28, tác động lên thụ thể ryanodine (RyR) trong tế bào cơ côn trùng. Nó làm kênh RyR mở kéo dài, Ca²⁺ giải phóng ồ ạt, cơ co cứng rồi liệt hoàn toàn, sâu ngừng ăn rất nhanh.
Thiacloprid: nhóm neonicotinoid – IRAC 4A, gắn vào thụ thể acetylcholine ở hạch thần kinh. Nó kích thích rồi làm tê liệt thần kinh, đặc biệt hiệu quả với côn trùng chích hút như rệp, bọ phấn, rầy xanh.
Phối 2 hoạt chất này trong cùng chai nghĩa là:
Flubendiamide “ôm” nhóm sâu miệng nhai, sâu đục thân, đục quả.
Thiacloprid “ôm” nhóm bọ xít, rầy, rệp, bọ phấn.
Theo IRAC, việc phối hai cơ chế khác nhau giúp giảm áp lực kháng thuốc nếu vẫn tuân thủ nguyên tắc luân phiên nhóm 4A và 28 với các nhóm khác.
2. Hiệu quả trên thế giới – không chỉ bọ xít muỗi điều
2.1. Nghiên cứu trên bông
Thử nghiệm tại Ấn Độ dùng flubendiamide + thiacloprid 480SC trên bông trong 2 năm cho thấy:
Ở liều 120 g hoạt chất/ha (tương đương 250 ml chế phẩm/ha),
Sâu đục quả, sâu xanh giảm hơn 80%,
Rệp, bọ phấn, rầy xanh giảm 89 - 99% so với đối chứng.
Năng suất bông tăng rõ, vượt nhiều nghiệm thức chỉ dùng flubendiamide 480SC hoặc thiacloprid 240SC đơn lẻ.
Điểm rất đáng chú ý cho kỹ sư:
Trong cùng điều kiện, phối hợp 480SC hiệu quả hơn từng hoạt chất đơn, dù tổng liều hoạt chất không tăng gấp đôi. Điều này gợi ý hiệu ứng cộng, thậm chí gần như hiệp đồng giữa 28 + 4A trên tổ hợp sâu nhai và chích hút.
2.2. Nghiên cứu trên lúa
Một nghiên cứu tại Trung Quốc xử lý hạt giống lúa bằng flubendiamide–thiacloprid 48% SC cho thấy:
Ở liều 4–8ml hoạt chất/kg hạt,
Hiệu lực trên sâu đục thân, sâu cuốn lá sau 14–21 ngày đạt gần 80–95%,
Đồng thời khống chế tốt rầy chích hút trên lúa.
Đáng thú vị là lúa mạ sinh trưởng mạnh hơn, tỷ lệ chắc hạt và năng suất cuối vụ tăng.
Tức là, ngoài điều, phối hợp này còn có nền tảng dữ liệu tốt cho:
Lúa (sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy),
Bông (sâu đục quả + nhóm chích hút),
Và tiềm năng trên cây công nghiệp dài ngày có cơ cấu sâu tương tự:
Hồ tiêu (sâu đục cành, rệp sáp),
Cà phê, ca cao (bọ xít muỗi, rệp, bọ phấn).
Ở Việt Nam hiện mới đăng ký chính thức cho điều, nên dùng cho cây khác vẫn là ngoài nhãn; tuy nhiên về mặt khoa học, kỹ sư hoàn toàn có cơ sở để đề xuất mô hình trình diễn khi DN muốn mở rộng đăng ký.
3. So sánh Fluprid 480SC với các công thức 28 + 4A khác trong Danh mục 2025
A. Về cấu trúc công thức & hàm lượng
Trong nhóm “diamide + côn trùng nội hấp nhóm 4A” hiện trong Danh mục 2025 có thể kể nhanh:
Fluprid 480SC – Flubendiamide 240 g/L + Thiacloprid 240 g/L – bọ xít muỗi trên điều (SWRC – CPC phân phối).
Cicada 4GR – Chlorantraniliprole 1% + Clothianidin 3% – bọ hà trên khoai lang.
Fip-Ggo 16GR – Chlorantraniliprole 4 g/kg + Clothianidin 12 g/kg – sâu đục thân trên ngô.
Protathon 26.3SC – Chlorantraniliprole 8,8% + Thiamethoxam 17,5% – sâu keo mùa thu trên ngô.
Aragon 40WG – Chlorantraniliprole 20% + Thiamethoxam 20% – sâu keo mùa thu trên ngô.
Điểm đáng chú ý:
Tổng hàm lượng hoạt chất của Fluprid là 480 g/L, cao hơn rõ so với Protathon (26,3%), Aragon (40%) hay các dạng GR như Cicada 4GR (4%) và Fip-Ggo 16GR (16%).
Cùng một diện tích, liều dùng tính theo lít/chai thường thấp hơn, thuận lợi cho vận chuyển, tồn kho của đại lý, nhưng giá/chai nhìn sẽ “cao hơn” nên cần tư vấn theo hướng giá/ha thay vì giá/bao.Dạng thuốc: Fluprid 480SC là SC (huyền phù đậm đặc), tương tự Protathon 26.3SC, khác hoàn toàn với các dạng GR rải gốc như Cicada 4GR, Fip-Ggo 16GR hay WG như Aragon 40WG.
Về kỹ thuật, Fluprid bám tốt trên tán lá, phù hợp với phun tán trên cây thân gỗ cao như điều, còn GR lại tối ưu cho sâu hại ở rễ/thân dưới đất trên ngô, khoai lang.
B. Về phổ tác động và định vị dịch hại
Các công thức chlorantraniliprole + clothianidin/thiamethoxam (Cicada, Fip-Ggo, Protathon, Aragon) được đăng ký chủ yếu trên sâu đất, sâu đục thân, sâu keo mùa thu và một số sâu miệng nhai khác trên ngô và khoai lang.
Ngược lại, Fluprid 480SC được đăng ký chuyên cho bọ xít muỗi trên điều, là loài chích hút, sống tập trung trên chùm hoa và quả non. Trong Danh mục, bọ xít muỗi trên điều hiện vẫn chủ yếu được quản lý bằng các hỗn hợp cúc tổng hợp + lân hữu cơ như Kingfisher 44EC (cypermethrin 4% + profenofos 40%).
Điểm “ít người để ý”: Fluprid là công thức 28 + 4A hiếm hoi đang được đăng ký cho bọ xít muỗi trên điều, trong khi các 28 + 4A khác gần như chỉ tập trung cho ngô, lúa, khoai lang. Điều này tạo cho đại lý một sản phẩm khác biệt để xoáy vào phân khúc cây điều, vừa có cơ chế mới, vừa tách khỏi “rừng” thuốc cúc – lân hữu cơ đang bị kháng nhiều nơi.
C. Lợi thế & bất lợi cạnh tranh
Lợi thế kỹ thuật:
Phối hợp diamide (flubendiamide) + 4A (thiacloprid) giúp đánh được cả sâu ăn lá lẫn côn trùng chích hút, nên về mặt sinh học tiềm năng còn rộng hơn nhãn hiện tại, tương đồng “triết lý phối” của Protathon, Aragon hay Virtako.
Hàm lượng cao → thể tích phun nhỏ, ít can pha, tiện cho dịch vụ phun thuê, máy bay không người lái.
Bất lợi cần lưu ý:
Vì là thuốc thế hệ mới, hàm lượng cao, giá thành nguyên liệu/1L thường cao hơn các 28 + 4A dạng GR/WG có tổng hàm lượng thấp. Đại lý nếu chỉ so “giá chai” với các sản phẩm 4GR, 16GR thì Fluprid sẽ dễ bị đánh giá là “mắc”, nhưng nếu chuẩn hóa theo giá/ha cho cùng mức hiệu lực thì khoảng cách không quá lớn.
Thị trường điều nhỏ hơn so với lúa, ngô, nên sản lượng quay vòng chậm hơn Protathon, Aragon – phù hợp để đại lý giữ như một mã hàng “đinh” cho vùng có điều, hơn là trông chờ doanh số lớn như các sản phẩm dành cho sâu keo trên ngô.
D. Gợi ý định vị cho kỹ sư & đại lý
Khi tư vấn, có thể nói ngắn gọn:
“Fluprid 480SC là cùng ‘hệ’ với các thuốc sâu cao cấp như Protathon, Aragon, Cicada… nhưng được thiết kế riêng cho bọ xít muỗi trên điều, hàm lượng hoạt chất còn cao hơn, nên liều lượng sử dụng ít mà vẫn cho hiệu lực mạnh và bền.”
Kết hợp với các thuốc khác nhóm cơ chế (ví dụ pyrethroid, lân hữu cơ) trong chương trình luân phiên sẽ giúp giảm nguy cơ kháng thuốc, đồng thời tạo câu chuyện kỹ thuật rõ ràng cho đại lý khi bán hàng cho vườn điều có áp lực bọ xít muỗi cao.
4. Công dụng mở rộng & lưu ý an toàn
Công dụng tiềm năng (dựa trên dữ liệu quốc tế):
Điều: không chỉ bọ xít muỗi mà còn các sâu ăn lá non, sâu róm nếu phun sớm.
Lúa: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy non giai đoạn mạ – đẻ nhánh.
Bông & cây công nghiệp: sâu đục quả, sâu xanh; rệp, bọ phấn, rầy xanh.
Cây ăn trái & rau: nhờ thành phần thiacloprid, có thể kỳ vọng trên rệp, bọ phấn, bọ trĩ ở cam quýt, cà chua, ớt… nếu sau này DN xin mở đăng ký.
Một số thông tin khác:
Neonic như thiacloprid có thể ảnh hưởng xấu đến một số thiên địch (ong ký sinh, côn trùng bắt mồi) nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc ăn phải con mồi chứa dư lượng.
Diamide nhóm 28 hiện đã ghi nhận một số quần thể sâu kháng nếu lạm dụng liên tục.
Do đó, với Fluprid:
Không nên phun lặp lại liên tục nhiều lần trong vụ trên cùng một ruộng.
Nên luân phiên với nhóm khác (5, 6, 15, 23…) và xen kẽ các biện pháp sinh học, cơ giới để giữ tuổi thọ công thức.






















