Fenrol Cap 30SC 240ML
- Hình minh họa sản phẩm


XXX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Chlorfenapyr: 20% w/w + Chlorantraniliprole: 10% w/w
Hướng dẫn sử dụng: ngô/sâu keo mùa thu; Liều lượng: 200 ml/ha; Thời gian cách ly: 10 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 500 lít/ha. Phun thuốc khi sâu non tuổi 1-2 xuất hiện gây hại, mật độ khoảng 1-2 con/cây.
THÔNG TIN CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Fenrol Cap 30SC trên nhãn đang nói gì?
Tên thương mại: Fenrol Cap 30SC – “Gà trống lực sĩ”
Thành phần:
Chlorfenapyr: 20% w/w
Chlorantraniliprole: 10% w/w
Phụ gia: vừa đủ 70% w/w
Dạng: huyền phù đậm đặc (SC), thể tích 240 ml
Công dụng đăng ký: trừ sâu keo mùa thu hại ngô (bắp) – đúng với hướng sử dụng in trên nhãn.
Như vậy, Fenrol Cap là phối 2 hoạt chất mạnh trên sâu ăn lá, tổng hoạt chất tới 30% – đây là nồng độ khá cao với dạng SC.
2. Hai hoạt chất “đánh sâu” theo hai đường khác nhau
2.1. Chlorantraniliprole 10% – “cắt ăn nhanh, giữ ruộng lâu”
Thuộc nhóm 28 theo phân loại IRAC – nhóm diamide tác động lên thụ thể ryanodine ở cơ bắp côn trùng. Khi trúng thuốc, cơ sâu co cứng rồi liệt, sâu ngừng ăn rất nhanh và chết dần.
Nhiều nghiên cứu về sâu keo cho thấy chlorantraniliprole hiệu lực rất tốt trên sâu non và có ưu điểm là tương đối chọn lọc, ít hại thiên địch nếu dùng đúng liều, đúng cách.
Điểm hay:
Trên đồng, bà con hay thắc mắc “phun xong sâu còn bò nhưng không ăn nữa”. Đó chính là tác động “cắt ăn trước, giết sau” của nhóm diamide.
Chlorantraniliprole còn có khả năng thấm qua lá và lưu dẫn một phần, nên nếu phun đúng thời điểm, hiệu lực có thể kéo dài thêm vài ngày trên lứa sâu nở sau.
2.2. Chlorfenapyr 20% – “đánh vào… nhà máy điện của tế bào”
Chlorfenapyr thuộc nhóm 13 của IRAC – nhóm phá quá trình tạo năng lượng (uncoupler phosphoryl hoá oxy hoá).
Bản thân chlorfenapyr là tiền độc chất (pro-insecticide): vào cơ thể sâu rồi mới được hệ enzym P450 chuyển hoá thành chất có hoạt tính mạnh hơn (thường gọi là tralopyril).
Chất chuyển hoá này làm rối loạn chuỗi hô hấp trong ty thể, sâu hết khả năng tạo ATP, “mất điện toàn thân” và chết.
Điểm “ít người nói”:
Nhiều quần thể côn trùng kháng pyrethroid có enzym P450 tăng cao. Chính những enzym này lại kích hoạt chlorfenapyr tốt hơn, nên ở một số trường hợp chlorfenapyr vẫn diệt được quần thể đã kháng pyrethroid.
Chlorfenapyr rất độc với chim, cá, sinh vật thuỷ sinh và ong; nhiều tài liệu cảnh báo phải tránh phun gần ao nuôi cá, vùng có ong mật, nguồn nước mặt.
Về mặt kỹ thuật, Fenrol Cap là sự kết hợp giữa một hoạt chất khá “êm” với thiên địch (chlorantraniliprole) và một hoạt chất rất mạnh nhưng phải dùng có kỷ luật (chlorfenapyr).
3. Giá trị phối 20% + 10%: không chỉ là “cộng đôi”, mà là “bù trừ điểm yếu”
Lợi thế rõ nhất của phối này:
Cắt ăn sớm – giảm hại nhanh: chlorantraniliprole cho hiệu ứng ngừng ăn nhanh, giảm rách lá và đục nõn ngay sau phun, dù sâu có thể chưa chết ngay.
Đánh gục sâu khỏe, sâu “chai thuốc”: chlorfenapyr đi theo đường khác hoàn toàn, không cùng nhóm với lân hữu cơ, carbamate, pyrethroid, neonicotinoid,… nên có thể vẫn hiệu quả trong trường hợp sâu đã quen nhiều nhóm khác.
Phổ tác động rộng: chlorfenapyr nổi tiếng là vừa trị sâu vừa trị nhện, bọ trĩ, sâu vẽ bùa…; kết hợp với diamide giúp mở rộng đối tượng tiềm năng (tất nhiên vẫn phải bám theo đăng ký nhãn tại Việt Nam).
Góc nhìn quản lý kháng:
Trên thế giới đã ghi nhận sâu keo có đột biến trên thụ thể ryanodine làm giảm nhạy cảm với diamide.
Việc phối thêm chlorfenapyr – khác hoàn toàn về cơ chế – giúp giảm áp lực chọn lọc lên riêng chlorantraniliprole, nếu ta không lạm dụng phun lặp lại liên tục.
4. Một vài gợi ý “câu chuyện kỹ thuật”
“Một chai mà hai đường đánh”
Chlorantraniliprole: làm sâu ngừng ăn rất nhanh, lá không bị cắn tiếp.
Chlorfenapyr: đánh vào bên trong tế bào, diệt cả sâu khỏe, sâu đã quen nhiều loại thuốc khác.
“Không phải phun là chết liền, nhưng cây được bảo vệ ngay”
Giải thích cho bà con hiểu hiện tượng sâu vẫn nhúc nhích nhưng không cắn nữa.“Thuốc mạnh nên phải dùng có kỷ luật”
Không phun sát ao cá, tổ ong.
Luân phiên với nhóm khác (không dùng đi dùng lại liên tục), để giữ thuốc bền lâu, tránh nhanh kháng.






















